Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Murray Wallace 53 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Mark Harris) 54 | |
![]() George Saville (Thay: Billy Mitchell) 69 | |
![]() Mason Bennett (Thay: Oliver Burke) 69 | |
![]() Murray Wallace (Kiến tạo: Scott Malone) 73 | |
![]() Uche Ikpeazu (Thay: Jordan Hugill) 75 | |
![]() Will Vaulks (Thay: Thomas Doyle) 76 | |
![]() Mason Bennett (Kiến tạo: George Saville) 82 | |
![]() George Evans (Thay: Benik Afobe) 90 | |
![]() Joel Bagan 90+2' |
Thống kê trận đấu Millwall vs Cardiff City


Diễn biến Millwall vs Cardiff City

G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!
Benik Afobe sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi George Evans.

G O O O A A A L - Mason Bennett là mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Will Vaulks.
Thomas Doyle sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

G O O O A A A L - Murray Wallace đang nhắm vào mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Oliver Burke sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.
Billy Mitchell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Saville.
Billy Mitchell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Saville.
Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

Thẻ vàng cho Murray Wallace.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Millwall vs Cardiff City
Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Maikel Kieftenbeld (6), Billy Mitchell (24), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Oliver Burke (10), Benik Afobe (23)
Cardiff City (5-3-2): Alex Smithies (25), Cody Drameh (17), Perry Ng (38), Aden Flint (5), Mark McGuinness (2), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Jordan Hugill (9), Mark Harris (29)


Thay người | |||
69’ | Billy Mitchell George Saville | 54’ | Mark Harris Isaak Davies |
69’ | Oliver Burke Mason Bennett | 75’ | Jordan Hugill Uche Ikpeazu |
90’ | Benik Afobe George Evans | 76’ | Thomas Doyle Will Vaulks |
Cầu thủ dự bị | |||
George Evans | Oliver Denham | ||
Tyler Burey | Dillon Phillips | ||
George Long | Will Vaulks | ||
Alex Pearce | Rubin Colwill | ||
George Saville | Marlon Pack | ||
Mason Bennett | Isaak Davies | ||
Connor Mahoney | Uche Ikpeazu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại