Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Zaglebie Sosnowiec hôm nay 16-10-2021

Giải Hạng nhất Ba Lan - Th 7, 16/10

Kết thúc
4 : 0

Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

Hiệp một: 2-0
T7, 23:00 16/10/2021
Vòng 13 - Hạng nhất Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Tront
11
Patryk Makuch
21
Maxime Dominguez
55
Michal Bednarski
89

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Zaglebie Sosnowiec

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
16/10 - 2021
26/04 - 2022
27/11 - 2023
18/05 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Zaglebie Sosnowiec

Cúp quốc gia Ba Lan
Giao hữu
12/07 - 2024
02/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
28/04 - 2024
23/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2617633257H T T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Wisla PlockWisla Plock2613851347T T H B T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2613671545B B T B B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261358644T H T T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2612772043H T B T T
7Gornik LecznaGornik Leczna261097839B B B T T
8Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow26998136T T H H B
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Chrobry GlogowChrobry Glogow266614-2224T H B B T
14Odra OpoleOdra Opole255812-2823B B H T B
15Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg264913-2121H H H B B
16Warta PoznanWarta Poznan265615-2421B B B H B
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2621014-2616B H H H B
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X