![]() Giannis Papanikolaou 23 | |
![]() (og) Damian Tront 35 | |
![]() Koldo Obieta 36 | |
![]() Tomas Petrasek 55 | |
![]() Kamil Drygas (Thay: Damian Tront) 58 | |
![]() Angelo Henriquez (Thay: Koldo Obieta) 58 | |
![]() Mateusz Wdowiak (Thay: Vladyslav Kochergin) 73 | |
![]() Fabian Piasecki (Thay: Vladislavs Gutkovskis) 73 | |
![]() Dawid Drachal 74 | |
![]() Bogdan Racovitan (Kiến tạo: Fabian Piasecki) 76 | |
![]() Olaf Kobacki (Thay: Dawid Drachal) 78 | |
![]() Luciano Narsingh (Thay: Dimitar Velkovski) 78 | |
![]() Gustav Berggren (Thay: Ben Lederman) 82 | |
![]() Marcin Cebula (Thay: Bartosz Nowak) 82 | |
![]() Andrzej Niewulis 83 | |
![]() Angelo Henriquez 84 | |
![]() Giannis Masouras (Thay: Levent Guelen) 85 | |
![]() Wiktor Dlugosz (Thay: Jean Carlos) 88 |
Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Miedz Legnica

Rakow Czestochowa
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Miedz Legnica vs Rakow Czestochowa
Miedz Legnica (4-1-4-1): Mateusz Abramowicz (31), Levent Gulen (5), Nemanja Mijuskovic (25), Andrzej Niewulis (27), Jurich Carolina (23), Damian Tront (20), Dawid Drachal (16), Maxime Dominguez (10), Chuca (8), Dimitar Velkovski (19), Koldo Obieta (11)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Jean Carlos (20), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), Bartosz Nowak (27), Vladyslav Kochergin (30), Vladislavs Gutkovskis (21)

Miedz Legnica
4-1-4-1
31
Mateusz Abramowicz
5
Levent Gulen
25
Nemanja Mijuskovic
27
Andrzej Niewulis
23
Jurich Carolina
20
Damian Tront
16
Dawid Drachal
10
Maxime Dominguez
8
Chuca
19
Dimitar Velkovski
11
Koldo Obieta
21
Vladislavs Gutkovskis
30
Vladyslav Kochergin
27
Bartosz Nowak
8
Ben Lederman
66
Giannis Papanikolaou
20
Jean Carlos
7
Fran Tudor
24
Zoran Arsenic
2
Tomas Petrasek
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người | |||
58’ | Koldo Obieta Angelo Henriquez | 73’ | Vladyslav Kochergin Mateusz Wdowiak |
58’ | Damian Tront Kamil Drygas | 73’ | Vladislavs Gutkovskis Fabian Piasecki |
78’ | Dawid Drachal Olaf Kobacki | 82’ | Ben Lederman Gustav Berggren |
78’ | Dimitar Velkovski Luciano Narsingh | 82’ | Bartosz Nowak Marcin Cebula |
85’ | Levent Guelen Giannis Masouras | 88’ | Jean Carlos Wiktor Dlugosz |
Cầu thủ dự bị | |||
Olaf Kobacki | Kacper Trelowski | ||
Giannis Masouras | Gustav Berggren | ||
Michael Kostka | Mateusz Wdowiak | ||
Stefanos Kapino | Wiktor Dlugosz | ||
Szymon Matuszek | Marcin Cebula | ||
Angelo Henriquez | Fabian Piasecki | ||
Luciano Narsingh | |||
Kamil Drygas | |||
Santiago Naveda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Miedz Legnica
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại