Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Rakow Czestochowa hôm nay 22-04-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 22/4

Kết thúc
0 : 2

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 0-1
T7, 22:30 22/04/2023
Vòng 29 - VĐQG Ba Lan
Stadion Mijeski im.Orla Bialego
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Papanikolaou
23
(og) Damian Tront
35
Koldo Obieta
36
Tomas Petrasek
55
Kamil Drygas (Thay: Damian Tront)
58
Angelo Henriquez (Thay: Koldo Obieta)
58
Mateusz Wdowiak (Thay: Vladyslav Kochergin)
73
Fabian Piasecki (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
73
Dawid Drachal
74
Bogdan Racovitan (Kiến tạo: Fabian Piasecki)
76
Olaf Kobacki (Thay: Dawid Drachal)
78
Luciano Narsingh (Thay: Dimitar Velkovski)
78
Gustav Berggren (Thay: Ben Lederman)
82
Marcin Cebula (Thay: Bartosz Nowak)
82
Andrzej Niewulis
83
Angelo Henriquez
84
Giannis Masouras (Thay: Levent Guelen)
85
Wiktor Dlugosz (Thay: Jean Carlos)
88

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miedz Legnica vs Rakow Czestochowa

Miedz Legnica (4-1-4-1): Mateusz Abramowicz (31), Levent Gulen (5), Nemanja Mijuskovic (25), Andrzej Niewulis (27), Jurich Carolina (23), Damian Tront (20), Dawid Drachal (16), Maxime Dominguez (10), Chuca (8), Dimitar Velkovski (19), Koldo Obieta (11)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Jean Carlos (20), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), Bartosz Nowak (27), Vladyslav Kochergin (30), Vladislavs Gutkovskis (21)

Miedz Legnica
Miedz Legnica
4-1-4-1
31
Mateusz Abramowicz
5
Levent Gulen
25
Nemanja Mijuskovic
27
Andrzej Niewulis
23
Jurich Carolina
20
Damian Tront
16
Dawid Drachal
10
Maxime Dominguez
8
Chuca
19
Dimitar Velkovski
11
Koldo Obieta
21
Vladislavs Gutkovskis
30
Vladyslav Kochergin
27
Bartosz Nowak
8
Ben Lederman
66
Giannis Papanikolaou
20
Jean Carlos
7
Fran Tudor
24
Zoran Arsenic
2
Tomas Petrasek
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
58’
Koldo Obieta
Angelo Henriquez
73’
Vladyslav Kochergin
Mateusz Wdowiak
58’
Damian Tront
Kamil Drygas
73’
Vladislavs Gutkovskis
Fabian Piasecki
78’
Dawid Drachal
Olaf Kobacki
82’
Ben Lederman
Gustav Berggren
78’
Dimitar Velkovski
Luciano Narsingh
82’
Bartosz Nowak
Marcin Cebula
85’
Levent Guelen
Giannis Masouras
88’
Jean Carlos
Wiktor Dlugosz
Cầu thủ dự bị
Olaf Kobacki
Kacper Trelowski
Giannis Masouras
Gustav Berggren
Michael Kostka
Mateusz Wdowiak
Stefanos Kapino
Wiktor Dlugosz
Szymon Matuszek
Marcin Cebula
Angelo Henriquez
Fabian Piasecki
Luciano Narsingh
Kamil Drygas
Santiago Naveda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
10/10 - 2022
22/04 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X