Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Podbeskidzie Bielsko-Biala hôm nay 13-05-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 2, 13/5

Kết thúc
6 : 1

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Hiệp một: 4-1
T2, 23:00 13/05/2024
Vòng 32 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Michalik
2
Wiktor Bogacz
12
Marcel Misztal
14
Iban Salvador
22
Wiktor Bogacz
45
(og) Matej Senic
50
Marcel Mansfeld
74

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Podbeskidzie Bielsko-Biala

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
28/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2516633154T H T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Miedz LegnicaMiedz Legnica2513661745T B B T B
4Wisla PlockWisla Plock2512851244T T T H B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw251258541T T H T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2511771940T H T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
8Gornik LecznaGornik Leczna25997636B B B B T
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow25997236B T T H H
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Odra OpoleOdra Opole245811-2723H B B H T
14Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg254912-2021B H H H B
15Chrobry GlogowChrobry Glogow255614-2321B T H B B
16Warta PoznanWarta Poznan255614-2321H B B B H
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2521013-2516H B H H H
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X