Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Chrobry Glogow hôm nay 30-09-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 30/9

Kết thúc
1 : 1

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 30/09/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikolaj Lebedynski
4
Marcel Mansfeld
55
Kamil Wojtyra
90+5'

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Chrobry Glogow

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Ba Lan
23/10 - 2021
Giao hữu
Hạng nhất Ba Lan
30/04 - 2022
30/09 - 2023
14/04 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2617633257H T T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Wisla PlockWisla Plock2613851347T T H B T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2613671545B B T B B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261268542T T H T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2511771940T H T B T
7Gornik LecznaGornik Leczna261097839B B B T T
8Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow26998136T T H H B
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Chrobry GlogowChrobry Glogow266614-2224T H B B T
14Odra OpoleOdra Opole255911-2724H B B H T
15Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg264913-2121H H H B B
16Warta PoznanWarta Poznan255614-2321H B B B H
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2621014-2616B H H H B
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X