Thẻ vàng cho Michael Obafemi.
![]() Ashley Barnes 12 | |
![]() (Pen) Chuba Akpom 48 | |
![]() Connor Roberts 66 |
Diễn biến Middlesbrough vs Burnley
90+4' 

86'
Nathan Tella rời sân nhường chỗ cho Michael Obafemi.
79'
Johann Berg Gudmundsson rời sân, Jack Cork vào thay.
77'
Hayden Hackney sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Marcus Forss.
69'
Cameron Archer sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Crooks.
66'
Nathan Tella thực hiện pha kiến tạo thành bàn.
66' 

G O O O A A A L - Connor Roberts đã trúng đích!
55'
Anass Zaroury rời sân, Vitinho vào thay.
48' 

G O O O A A A L - Chuba Akpom của Middlesbrough thực hiện thành công quả phạt đền!
46'
Hiệp hai đang diễn ra.
45+3'
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
38' 

Thẻ vàng cho Hayden Hackney.
12'
Josh Brownhill đã kiến tạo để ghi bàn.
12' 

G O O O A A A L - Ashley Barnes đã trúng đích!
Nhận định Middlesbrough vs Burnley
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Premier League
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Middlesbrough
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Burnley
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại