![]() Karlo Bartolec (Thay: Mohammed Mezghrani) 11 | |
![]() Patrizio Stronati 26 | |
![]() Shahab Zahedi 33 | |
![]() Csaba Spandler 39 | |
![]() Gergo Nagy 43 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Shahab Zahedi) 66 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Marius Corbu) 66 | |
![]() David Babunski (Thay: Gergo Nagy) 75 | |
![]() Jonathan Levi (Thay: Yoell van Nieff) 77 | |
![]() Zsombor Gruber (Thay: Luciano Slagveer) 77 | |
![]() Stefan Drazic 80 | |
![]() Marko Brtan (Thay: Tamas Cseri) 85 | |
![]() Sandor Vajda (Thay: Gabor Molnar) 85 | |
![]() Alexandru Baluta 90+2' | |
![]() Alexandru Baluta 90+2' |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Puskas FC Academy
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
27 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Puskas FC Academy
Mezokovesd SE (4-3-3): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Younn Zahary (26), Ilia Beriashvili (3), Steliano Filip (70), Aleksandr Karnitskiy (14), Gergo Nagy (7), Tamas Cseri (24), Gabor Molnar (16), Stefan Drazic (9), Dino Besirovic (10)
Puskas FC Academy (4-5-1): Balazs Toth (1), Mohamed Mezghrani (2), Patrizio Stronati (17), Csaba Spandler (23), Zsolt Nagy (25), Luciano Slagveer (11), Alexandru Mihail Baluta (10), Bence Batik (5), Yoell Van Nieff (6), Marius Corbu (18), Shahab Zahedi (12)

Mezokovesd SE
4-3-3
93
Riccardo Piscitelli
72
Kevin Kallai
26
Younn Zahary
3
Ilia Beriashvili
70
Steliano Filip
14
Aleksandr Karnitskiy
7
Gergo Nagy
24
Tamas Cseri
16
Gabor Molnar
9
Stefan Drazic
10
Dino Besirovic
12
Shahab Zahedi
18
Marius Corbu
6
Yoell Van Nieff
5
Bence Batik
10
Alexandru Mihail Baluta
11
Luciano Slagveer
25
Zsolt Nagy
23
Csaba Spandler
17
Patrizio Stronati
2
Mohamed Mezghrani
1
Balazs Toth

Puskas FC Academy
4-5-1
Thay người | |||
75’ | Gergo Nagy David Babunski | 11’ | Mohammed Mezghrani Karlo Bartolec |
85’ | Tamas Cseri Marko Brtan | 66’ | Shahab Zahedi Lamin Colley |
85’ | Gabor Molnar Sandor Vajda | 66’ | Marius Corbu Gyorgy Komaromi |
77’ | Yoell van Nieff Jonathan Levi | ||
77’ | Luciano Slagveer Zsombor Gruber |
Cầu thủ dự bị | |||
Gergely Bobal | Jonathan Levi | ||
David Babunski | Karlo Bartolec | ||
Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | Artem Favorov | ||
Danylo Ryabenko | Lamin Colley | ||
Marko Brtan | Zsombor Gruber | ||
Attila Mark Markus | Gyorgy Komaromi | ||
Thomas Ephestion | Tamas Markek | ||
Sandor Vajda | Nathaniel Noel | ||
Roland Patrik Lehoczky | Szabolcs Dusinszki | ||
Daniel Vadnai | Levente Babos | ||
Martin Kern |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại