Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Mezokovesd SE vs Debrecen hôm nay 17-10-2021

Giải VĐQG Hungary - CN, 17/10

Kết thúc

Mezokovesd SE

Mezokovesd SE

1 : 0

Debrecen

Debrecen

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 17/10/2021
Vòng 9 - VĐQG Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roland Ugrai
68
Daniel Farkas
75
Stefan Drazic
84
Andreias Calcan
88
Benjamin Cseke
89

Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Debrecen

số liệu thống kê
Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
Debrecen
Debrecen
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Debrecen

Mezokovesd SE (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (93), Daniel Farkas (22), Robert Pillar (17), Gergo Kocsis (20), Luka Lakvekheliani (12), Aleksandr Karnitskiy (14), Benjamin Cseke (8), Antonio Vutov (39), Tamas Cseri (24), Daniel Nagy (55), Marin Jurina (99)

Debrecen (4-4-2): David Grof (99), Zsombor Bevardi (31), Peter Barath (77), Sylvain Deslandes (4), Mihaly Korhut (69), Dominik Soltesz (70), Adam Bodi (27), Jozsef Varga (33), Janos Ferenczi (11), Roland Ugrai (10), Donat Barany (17)

Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
4-2-3-1
93
Riccardo Piscitelli
22
Daniel Farkas
17
Robert Pillar
20
Gergo Kocsis
12
Luka Lakvekheliani
14
Aleksandr Karnitskiy
8
Benjamin Cseke
39
Antonio Vutov
24
Tamas Cseri
55
Daniel Nagy
99
Marin Jurina
17
Donat Barany
10
Roland Ugrai
11
Janos Ferenczi
33
Jozsef Varga
27
Adam Bodi
70
Dominik Soltesz
69
Mihaly Korhut
4
Sylvain Deslandes
77
Peter Barath
31
Zsombor Bevardi
99
David Grof
Debrecen
Debrecen
4-4-2
Thay người
60’
Daniel Nagy
Andreias Calcan
46’
Donat Barany
Krisztian Nemeth
60’
Antonio Vutov
Jakub Vojtus
77’
Dominik Soltesz
Adam Pinter
75’
Marin Jurina
Stefan Drazic
87’
Roland Ugrai
Patrick Tischler
75’
Aleksandr Karnitskiy
Martin Chrien
90’
Tamas Cseri
Janos Szepe
Cầu thủ dự bị
Mark Madarasz
Alex Hrabina
Botond Antal
Marko Nikolic
Arpad Tordai
David Babunski
Akos Baki
Gergo Gyonyoru
Zoltan Derekas
Adam Pinter
Andreias Calcan
Krisztian Nemeth
Stefan Drazic
Nimrod Baranyai
Jakub Vojtus
Patrick Tischler
Janos Szepe
Martin Chrien
Daniel Vadnai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
17/10 - 2021
12/02 - 2022
03/05 - 2022
23/08 - 2022
10/11 - 2022
08/04 - 2023
01/08 - 2023
04/11 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây Mezokovesd SE

Hạng 2 Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/12 - 2024
24/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X