![]() Stefan Drazic 2 | |
![]() Benjamin Cseke (Kiến tạo: Tamas Cseri) 4 | |
![]() Tamas Cseri (Kiến tạo: David Babunski) 10 | |
![]() Donat Barany (Kiến tạo: Janos Ferenczi) 25 | |
![]() Robert Pillar 32 | |
![]() Adam Bodi 41 | |
![]() Botond Vajda 45 | |
![]() Christian Gomis 46 | |
![]() Joao Oliveira (Thay: Botond Vajda) 46 | |
![]() Steliano Filip (Thay: Tamas Cseri) 57 | |
![]() Oleksandr Romanchuk 59 | |
![]() Dusan Lagator 67 | |
![]() Christian Manrique (Thay: Stefan Loncar) 70 | |
![]() Zsombor Bevardi (Thay: Adam Bodi) 70 | |
![]() Roland Lehoczky (Thay: Gabor Molnar) 74 | |
![]() Ilia Beriashvili 78 | |
![]() Robert Pillar 81 | |
![]() Andrej Lukic (Thay: David Babunski) 82 | |
![]() Andrija Majdevac (Thay: Oleksandr Romanchuk) 84 | |
![]() Steliano Filip 87 |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Debrecen
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Debrecen
36 Kiểm soát bóng 64
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Debrecen
Mezokovesd SE (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Robert Pillar (17), Ilia Beriashvili (3), Sandor Vajda (77), Benjamin Cseke (94), Christian Gomis (78), Gabor Molnar (16), David Babunski (8), Tamas Cseri (24), Stefan Drazic (9)
Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Erik Kusnyir (29), Dusan Lagator (94), Oleksandr Romanchuk (21), Janos Ferenczi (11), Hamzat Ojediran (18), Stefan Loncar (20), Botond Vajda (22), Balazs Dzsudzsak (10), Adam Bodi (27), Donat Barany (17)

Mezokovesd SE
4-2-3-1
93
Riccardo Piscitelli
72
Kevin Kallai
17
Robert Pillar
3
Ilia Beriashvili
77
Sandor Vajda
94
Benjamin Cseke
78
Christian Gomis
16
Gabor Molnar
8
David Babunski
24
Tamas Cseri
9
Stefan Drazic
17
Donat Barany
27
Adam Bodi
10
Balazs Dzsudzsak
22
Botond Vajda
20
Stefan Loncar
18
Hamzat Ojediran
11
Janos Ferenczi
21
Oleksandr Romanchuk
94
Dusan Lagator
29
Erik Kusnyir
16
Balazs Megyeri

Debrecen
4-2-3-1
Thay người | |||
57’ | Tamas Cseri Steliano Filip | 46’ | Botond Vajda Joao Oliveira |
74’ | Gabor Molnar Roland Patrik Lehoczky | 70’ | Stefan Loncar Christian Manrique Diaz |
82’ | David Babunski Andrej Lukic | 70’ | Adam Bodi Zsombor Bevardi |
84’ | Oleksandr Romanchuk Andrija Majdevac |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrej Lukic | Marko Milosevic | ||
Gergo Nagy | Meldin Dreskovic | ||
Roland Andras Ugrai | Christian Manrique Diaz | ||
Jozsef Szalai | Nimrod Baranyai | ||
Marko Brtan | Zsombor Bevardi | ||
Younn Zahary | Andrija Majdevac | ||
Zsolt Kojnok | Joao Oliveira | ||
Roland Patrik Lehoczky | Tamas Batai | ||
Steliano Filip | Csaba Hornyak | ||
Artem Nahirnij | |||
Istvan Juhasz | |||
Adam Kovacsik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại