Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs Veres Rivne hôm nay 25-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 25/5

Kết thúc

Metalist 1925

Metalist 1925

1 : 2

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 0-1
T7, 19:30 25/05/2024
Vòng 30 - VĐQG Ukraine
Liviy Bereh
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vitaliy Dakhnovskyi (Kiến tạo: Yevhenii Morozko)
33
Beka Vachiberadze (Thay: Denis Harmash)
46
Andriy Boryachuk (Thay: Dmytro Yusov)
46
Samuel Obinaiia
50
Beka Vachiberadze
51
Mykola Gayduchyk (Kiến tạo: Andriy Kukharuk)
62
Igor Kurilo (Thay: Samuel Obinaiia)
64
(Pen) Vladlen Yurchenko
74
Marko Mrvaljevic (Thay: Mykola Gayduchyk)
80
Vladyslav Sharay (Thay: Iago Siqueira)
80
Andriy Kukharuk
85
Mykhaylo Shestakov (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi)
86
Kostyantyn Bychek (Thay: Vladlen Yurchenko)
90
Rostyslav Rusyn (Thay: Oleksiy Sydorov)
90
Evgen Banada
90
Evgen Banada (Thay: Andriy Kukharuk)
90
Vasyl Kurko (Thay: Valeri Kucherov)
90
Bohdan Kogut
90+8'
Marian Faryna
90+8'
Marian Faryna
90+10'

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Veres Rivne
Veres Rivne
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Veres Rivne

Metalist 1925 (4-4-2): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Samuel Stivovych Obinaiia (40), Marian Farina (74), Dmytro Kapinus (2), Ari Moura (7), Vladlen Yurchenko (80), Artem Gabelok (28), Denys Garmash (19), Dmytro Yusov (14), Oleksii Sydorov (97)

Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Evgeniy Morozko (99), Oleksandr Kucherenko (23), Semen Vovchenko (3), Maksym Smiyan (2), Valery Kucherov (29), Andriy Kukharuk (88), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Iago Siqueira (20), Dmytro Shastal (30), Mykola Gayduchyk (89)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-4-2
37
Oleg Mozil
29
Maksym Zhychykov
40
Samuel Stivovych Obinaiia
74
Marian Farina
2
Dmytro Kapinus
7
Ari Moura
80
Vladlen Yurchenko
28
Artem Gabelok
19
Denys Garmash
14
Dmytro Yusov
97
Oleksii Sydorov
89
Mykola Gayduchyk
30
Dmytro Shastal
20
Iago Siqueira
11
Vitaliy Dakhnovskyi
88
Andriy Kukharuk
29
Valery Kucherov
2
Maksym Smiyan
3
Semen Vovchenko
23
Oleksandr Kucherenko
99
Evgeniy Morozko
47
Bogdan Kogut
Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
Thay người
46’
Denis Harmash
Beka Vachiberadze
80’
Mykola Gayduchyk
Marko Mrvaljevic
46’
Dmytro Yusov
Andrii Boryachuk
80’
Iago Siqueira
Vladislav Sharay
64’
Samuel Obinaiia
Igor Kurylo
86’
Vitaliy Dakhnovskyi
Mykhailo Shestakov
90’
Oleksiy Sydorov
Rostyslav Rusyn
90’
Andriy Kukharuk
Yevhen Banada
90’
Vladlen Yurchenko
Kostiantyn Bychek
90’
Valeri Kucherov
Vasiliy Kurko
Cầu thủ dự bị
Yaroslav Protsenko
Oleksandr Savchuk
Denys Sydorenko
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
Ruslan Tkachenko
Rostyslav Baran
Yevgeniy Tkachuk
Marko Mrvaljevic
Igor Kurylo
Mykhailo Shestakov
Vadym Cervak
Vladislav Sharay
Beka Vachiberadze
Yevhen Banada
Rostyslav Rusyn
Julio Cesar
Kostiantyn Bychek
Vasiliy Kurko
Andrii Boryachuk
Vasyl Gakman
Mykhailo Kulyk
Yevgeniy Shevchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/11 - 2021
14/05 - 2023
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024
19/10 - 2024
03/10 - 2024
27/09 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X