Chủ Nhật, 06/04/2025
Jordan Courtney-Perkins
10
Zinedine Machach (Kiến tạo: Daniel Arzani)
17
Patrick Wood
36
Fabio (Thay: Max Burgess)
46
Jaiden Kucharski (Thay: Joe Lolley)
63
Luke Brattan
69
Selim Khelifi (Thay: Ben Folami)
73
Franco Lino (Thay: Adama Traore)
79
Rai (Thay: Ryan Teague)
79
Christopher Ikonomidis (Thay: Daniel Arzani)
80
Jordi Valadon (Thay: Jake Brimmer)
87
Robert Mak (Thay: Jaiden Kucharski)
90
Rai
90+1'
Roderick Miranda
90+3'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Sydney FC

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Sydney FC
Sydney FC
66 Kiểm soát bóng 34
10 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 26
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Sydney FC

Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Adam Traore (3), Jake Brimmer (22), Ryan Teague (25), Daniel Arzani (19), Zinedine Machach (8), Ben Folami (11), Nishan Velupillay (17)

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Gabriel (15), Jake Max Gordwood-Reich (8), Jordan Courtney-Perkins (4), Corey Hollman (12), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Anthony Caceres (17), Max Burgess (22), Patrick Wood (13)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
20
Paul Izzo
2
Jason Geria
5
Damien Da Silva
21
Roderick Miranda
3
Adam Traore
22
Jake Brimmer
25
Ryan Teague
19
Daniel Arzani
8
Zinedine Machach
11
Ben Folami
17
Nishan Velupillay
13
Patrick Wood
22
Max Burgess
17
Anthony Caceres
10
Joe Lolley
26
Luke Brattan
12
Corey Hollman
4
Jordan Courtney-Perkins
8
Jake Max Gordwood-Reich
15
Gabriel
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
Thay người
73’
Ben Folami
Salim Khelifi
46’
Max Burgess
Fabio
79’
Ryan Teague
Rai
63’
Robert Mak
Jaiden Kucharski
79’
Adama Traore
Franco Lino
90’
Jaiden Kucharski
Robert Mak
80’
Daniel Arzani
Christopher Ikonomidis
87’
Jake Brimmer
Jordi Valadon
Cầu thủ dự bị
Christian Siciliano
Adam Pavlesic
Connor Chapman
Fabio
Jordi Valadon
Robert Mak
Salim Khelifi
Matthew Angelo Scarcella
Christopher Ikonomidis
Mitchell Glasson
Rai
Jaiden Kucharski
Franco Lino
Hayden Matthews

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/10 - 2022
26/01 - 2023
04/03 - 2023
21/10 - 2023
16/12 - 2023
26/01 - 2024
28/12 - 2024
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526H T B H B
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B H H T
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X