Chủ Nhật, 06/04/2025
Joshua Brillante
15
James O'Shea
24
(og) Kai Trewin
27
Nicholas D'Agostino (Kiến tạo: Marco Rojas)
31
Ben Folami (Kiến tạo: Marco Rojas)
50
Leigh Broxham
78
Jake Brimmer
81
Corey Brown
83
Jesse Daley
90

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Brisbane Roar

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Brisbane Roar
Brisbane Roar
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Brisbane Roar

Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Brendan Hamill (17), Leigh Broxham (6), Jason Davidson (3), Rai (4), Joshua Brillante (8), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Brisbane Roar (5-3-2): Macklin Freke (1), Jack Hingert (19), Scott Neville (2), Kai Trewin (27), Anton Mlinaric (4), Corey Brown (3), Matti Steinmann (8), Rahmat Akbari (7), James O'Shea (26), Cyrus Dehmie (29), Nikola Mileusnic (10)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
20
Ivan Kelava
2
Jason Geria
17
Brendan Hamill
6
Leigh Broxham
3
Jason Davidson
4
Rai
8
Joshua Brillante
23
Marco Rojas
22
Jake Brimmer
11
Ben Folami
18
Nicholas D'Agostino
10
Nikola Mileusnic
29
Cyrus Dehmie
26
James O'Shea
7
Rahmat Akbari
8
Matti Steinmann
3
Corey Brown
4
Anton Mlinaric
27
Kai Trewin
2
Scott Neville
19
Jack Hingert
1
Macklin Freke
Brisbane Roar
Brisbane Roar
5-3-2
Thay người
63’
Marco Rojas
Nishan Velupillay
46’
Cyrus Dehmie
Luke Ivanovic
68’
Joshua Brillante
Robbie Kruse
67’
Matti Steinmann
Jesse Daley
68’
Nicholas D'Agostino
Francesco Margiotta
67’
Anton Mlinaric
Nicholas Olsen
86’
Ben Folami
Lleyton Brooks
74’
Nikola Mileusnic
Juan Lescano
86’
Jason Davidson
Stefan Nigro
81’
Rahmat Akbari
Henry Hore
Cầu thủ dự bị
Nishan Velupillay
Jordan Holmes
Jerrad Tyson
Josh Brindell-South
Jay Barnett
Jesse Daley
Robbie Kruse
Henry Hore
Francesco Margiotta
Luke Ivanovic
Lleyton Brooks
Juan Lescano
Stefan Nigro
Nicholas Olsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
28/11 - 2021
12/04 - 2022
25/04 - 2022
29/10 - 2022
06/01 - 2023
29/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-626T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1024B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X