![]() Ndabayithethwa Ndlondlo 48 | |
![]() Miguel Timm 62 | |
![]() Lebohang Mabotja 72 | |
![]() Letsie Koapeng 74 | |
![]() (Pen) Victor Letsoalo 76 | |
![]() Sedwyn George 90 |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Royal AM
số liệu thống kê

Marumo Gallants

Royal AM
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 6
23 Ném biên 24
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Royal AM
Marumo Gallants (4-4-1-1): Washington Arubi (36), Matome Kgoetyane (13), Tebogo Thangwane (22), Lehlohonolo Nonyane (18), Katlego Otladisa (11), Thabo Mnyamane (23), Miguel Timm (6), Monde Mphambaniso (15), Lebohang Mabotja (5), Ndabayithethwa Ndlondlo (20), Maboke Matlakala (9)
Royal AM (3-4-3): Hugo Nyame (16), Lesego Manganyi (13), Mbhazima Rikhotso (22), Thato Lingwati (24), Tshidiso Monamodi (30), Given Mashikinya (18), Kabelo Mahlasela (12), Zukile Mkhize (20), Levy Mashiane (38), Victor Letsoalo (21), Harris Tchilimbou (27)

Marumo Gallants
4-4-1-1
36
Washington Arubi
13
Matome Kgoetyane
22
Tebogo Thangwane
18
Lehlohonolo Nonyane
11
Katlego Otladisa
23
Thabo Mnyamane
6
Miguel Timm
15
Monde Mphambaniso
5
Lebohang Mabotja
20
Ndabayithethwa Ndlondlo
9
Maboke Matlakala
27
Harris Tchilimbou
21
Victor Letsoalo
38
Levy Mashiane
20
Zukile Mkhize
12
Kabelo Mahlasela
18
Given Mashikinya
30
Tshidiso Monamodi
24
Thato Lingwati
22
Mbhazima Rikhotso
13
Lesego Manganyi
16
Hugo Nyame

Royal AM
3-4-3
Thay người | |||
65’ | Maboke Matlakala Letsie Koapeng | 59’ | Harris Tchilimbou Mfundo Thikazi |
78’ | Monde Mphambaniso Edgar Diala Manaka | 81’ | Tshidiso Monamodi Lantshene Phalane |
79’ | Katlego Otladisa Sibusiso Sibeko | 81’ | Levy Mashiane Menzi Masuku |
90’ | Ndabayithethwa Ndlondlo Thato Khiba | 90’ | Given Mashikinya Sedwyn George |
Cầu thủ dự bị | |||
Joseph Molangoane | Sipho Chaine | ||
Isaac Nhlapo | Sedwyn George | ||
Edgar Diala Manaka | Mzwanele Mahashe | ||
Thato Khiba | Shadrack Kobedi | ||
Sibusiso Sibeko | Siphelele Luthuli | ||
Thembisani Nevhulamba | Reagan Van der Ross | ||
Letsie Koapeng | Lantshene Phalane | ||
Kgosietsile Ndlovu | Mfundo Thikazi | ||
Menzi Masuku |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại