![]() Ayberk Karapo 43 | |
![]() Jurgen Bardhi 45 | |
![]() Kadir Kaan Yurdakul (Thay: Marvin Gakpa) 46 | |
![]() Patrick Friday Eze (Thay: Rashad Muhammed) 61 | |
![]() Mehmet Uysal (Thay: Selim Ilgaz) 61 | |
![]() Abdullah Aydin (Thay: Jurgen Bardhi) 73 | |
![]() Burak Altiparmak 75 | |
![]() Adem Buyuk 77 | |
![]() Eros Grezda (Thay: Edgar Prib) 77 | |
![]() Arda Colak (Thay: Demba Diallo) 84 | |
![]() Bekim Balaj (Thay: Bekir Karadeniz) 88 | |
![]() Muharrem Cinan 90+4' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Manisa FK

Keciorengucu
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 7
30 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Keciorengucu
Thay người | |||
46’ | Marvin Gakpa Kadir Kaan Yurdakul | 61’ | Rashad Muhammed Patrick Friday Eze |
61’ | Selim Ilgaz Mehmet Uysal | 73’ | Jurgen Bardhi Abdullah Aydin |
77’ | Edgar Prib Eros Grezda | 88’ | Bekir Karadeniz Bekim Balaj |
84’ | Demba Diallo Arda Colak |
Cầu thủ dự bị | |||
Omer Kahveci | Boran Gungor | ||
Anil Koc | Muhammed Emin Sarikaya | ||
Eros Grezda | Hasim Arda Sarman | ||
Mehmet Uysal | Aykut Ceviker | ||
Mert Kuyucu | Uerdi Mara | ||
Arda Colak | Bekim Balaj | ||
Firat Sari | Abdullah Aydin | ||
Kadir Kaan Yurdakul | Patrick Friday Eze | ||
Adem Buyuk |
Nhận định Manisa FK vs Keciorengucu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại