![]() David Domgjoni 40 | |
![]() Pa Amat Dibba (Kiến tạo: Ugur Demirok) 57 | |
![]() Ballou Tabla (Thay: Demba Diallo) 63 | |
![]() Adem Buyuk (Thay: Anil Koc) 63 | |
![]() Pa Amat Dibba 70 | |
![]() Ibrahim Akdag (Thay: Olivier Thill) 71 | |
![]() Umut Bulut (Thay: Pa Amat Dibba) 72 | |
![]() Ibrahim Akdag (Thay: Olivier Thill) 73 | |
![]() Marvin Gakpa (Thay: Serkan Odabasoglu) 79 | |
![]() Muhammed Mert (Thay: Burak Coban) 79 | |
![]() Ibrahim Yilmaz (Thay: Ryan Babel) 85 | |
![]() Muammet Taha Sahin (Thay: Ayberk Karapo) 85 | |
![]() Burak Altiparmak 88 | |
![]() Alpaslan Ozturk (Thay: Sinan Kurt) 90 | |
![]() Mehmet Murat Ucar (Thay: Halil Akbunar) 90 | |
![]() Taskin Ilter 90+4' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Eyupspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Eyupspor
48 Kiểm soát bóng 52
26 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Eyupspor
Thay người | |||
63’ | Anil Koc Adem Buyuk | 72’ | Pa Amat Dibba Umut Bulut |
63’ | Demba Diallo Ballou Tabla | 73’ | Olivier Thill Ibrahim Akdag |
79’ | Serkan Odabasoglu Marvin Gakpa | 85’ | Ryan Babel Ibrahim Yilmaz |
79’ | Burak Coban Muhammed Mert | 90’ | Sinan Kurt Alpaslan Ozturk |
85’ | Ayberk Karapo Muammet Taha Sahin | 90’ | Halil Akbunar Mehmet Murat Ucar |
Cầu thủ dự bị | |||
Metehan Baltacı | Ibrahim Akdag | ||
Adem Buyuk | Umut Bulut | ||
Umut Erdem | Sarper Caglar | ||
Marvin Gakpa | Yonathan Del Valle | ||
Edgar Prib | Berkan Emir | ||
Muammet Taha Sahin | Cengiz Alp Koseer | ||
Ballou Tabla | Ahmet Ozkaya | ||
Muhammed Birkan Tetik | Alpaslan Ozturk | ||
Mehmet Uysal | Mehmet Murat Ucar | ||
Muhammed Mert | Ibrahim Yilmaz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại