![]() Prince Ampem 13 | |
![]() Svit Seslar 20 | |
![]() Jetmir Topalli 32 | |
![]() Bekir Karadeniz 47 | |
![]() Bekir Yilmaz 58 | |
![]() Taskin Ilter (Thay: Tugay Kacar) 62 | |
![]() Mehmet Murat Ucar (Thay: Omer Bayram) 62 | |
![]() Recep Niyaz (Thay: Samuel Saiz) 62 | |
![]() Eduard Rroca (Thay: Oguz Gurbulak) 70 | |
![]() John Mary (Thay: Demba Diallo) 71 | |
![]() Muhammet Ensar Akgun (Thay: Daniel Graovac) 71 | |
![]() Adrien Regattin (Thay: Svit Seslar) 76 | |
![]() Dogukan Emeksiz (Thay: Jetmir Topalli) 79 | |
![]() Gianni Bruno (Thay: Thuram) 82 | |
![]() Alberk Koc 84 | |
![]() Andrej Dokanovic (Thay: Sandro Lima) 89 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Eyupspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Eyupspor
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 14
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Eyupspor
Thay người | |||
70’ | Oguz Gurbulak Eduard Rroca | 62’ | Omer Bayram Mehmet Murat Ucar |
71’ | Demba Diallo John Mary | 62’ | Tugay Kacar Taskin Ilter |
71’ | Daniel Graovac Muhammet Ensar Akgun | 62’ | Samuel Saiz Recep Niyaz |
79’ | Jetmir Topalli Dogukan Emeksiz | 76’ | Svit Seslar Adrien Regattin |
89’ | Sandro Lima Andrej Dokanovic | 82’ | Thuram Gianni Bruno |
Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karatas | Berke Ozer | ||
Andrej Dokanovic | Kubilay Anteplioglu | ||
John Mary | Robin Yalcin | ||
Mohamed Ofkir | Mehmet Murat Ucar | ||
Muhammet Ensar Akgun | Berkay Kumlu | ||
Bartu Gocmen | Taskin Ilter | ||
Dogukan Emeksiz | Fredy | ||
Bedirhan Altunbas | Recep Niyaz | ||
Kazım Can Kahya | Adrien Regattin | ||
Eduard Rroca | Gianni Bruno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại