![]() Thapelo Morena 25 | |
![]() Leandro Gaston Sirino (Thay: Abubeker Nassir) 32 | |
![]() Thabiso Kutumela (Thay: Cassius Mailula) 33 | |
![]() Sakhile Hlongwa 33 | |
![]() Mosa Lebusa (Thay: Abdelmounaim Boutouil) 46 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau (Thay: Thapelo Morena) 46 | |
![]() Nkosi Ngubane (Thay: Sipho Mbule) 46 | |
![]() Yanela Mbuthuma (Thay: Sakhile Hlongwa) 73 | |
![]() Romario Dlamini (Thay: Somila Ntsundwana) 73 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau 74 | |
![]() Moses Mthembu (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 83 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Richards Bay
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Richards Bay
16 Phạm lỗi 6
23 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Richards Bay
Thay người | |||
32’ | Abubeker Nassir Leandro Gaston Sirino | 73’ | Sakhile Hlongwa Yanela Mbuthuma |
33’ | Cassius Mailula Thabiso Kutumela | 73’ | Somila Ntsundwana Romario Dlamini |
46’ | Abdelmounaim Boutouil Mosa Lebusa | 83’ | Amigo Luvuyo Memela Moses Mthembu |
46’ | Thapelo Morena Khuliso Johnson Mudau | ||
46’ | Sipho Mbule Nkosi Ngubane |
Cầu thủ dự bị | |||
Kennedy Mweene | Ndiviwe Mdabuka | ||
Mosa Lebusa | Yanela Mbuthuma | ||
Leandro Gaston Sirino | Harold Majadibodu | ||
Thabiso Kutumela | Malcolm Jacobs | ||
Aubrey Modiba | Sibonginhlanhla Mthethwa | ||
Themba Zwane | Moses Mthembu | ||
Khuliso Johnson Mudau | Katleho Makateng | ||
Nkosi Ngubane | Ntsikelelo Nyauza | ||
Mothobi Mvala | Romario Dlamini |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại