Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Busanello 11 | |
![]() (og) Jens Stryger Larsen 31 | |
![]() Sergio Pena 34 | |
![]() Victor Olatunji 40 | |
![]() Jan Kuchta (Thay: Victor Oluyemi Olatunji) 60 | |
![]() Jan Kuchta (Thay: Victor Olatunji) 60 | |
![]() Qazim Laci 62 | |
![]() Anders Christiansen (Thay: Erik Botheim) 64 | |
![]() Taha Abdi Ali (Thay: Hugo Bolin) 64 | |
![]() Tomas Wiesner (Thay: Angelo Preciado) 68 | |
![]() Lukas Sadilek (Thay: Qazim Laci) 68 | |
![]() Anders Christiansen 69 | |
![]() Jaroslav Zeleny (Thay: Martin Vitik) 82 | |
![]() Jakub Pesek (Thay: Lukas Haraslin) 83 | |
![]() Jakub Pesek 85 | |
![]() Matej Rynes 89 |
Thống kê trận đấu Malmo FF vs Sparta Prague


Diễn biến Malmo FF vs Sparta Prague

G O O O A A A L - Matej Rynes đã ghi bàn!

G O O O A A A L - Jakub Pesek đã trúng mục tiêu!

Thẻ vàng cho Jakub Pesek.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Jakub Pesek.
Martin Vitik rời sân và được thay thế bởi Jaroslav Zeleny.

Thẻ vàng cho Anders Christiansen.
Qazim Laci rời sân và được thay thế bởi Lukas Sadilek.
Angelo Preciado rời sân và được thay thế bởi Tomas Wiesner.
Erik Botheim rời sân và được thay thế bởi Anders Christiansen.
Hugo Bolin rời sân và được thay thế bởi Taha Abdi Ali.

Thẻ vàng cho Qazim Laci.
Victor Olatunji rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Victor Olatunji.

Thẻ vàng cho Sergio Pena.

BÀN THỦ - Jens Stryger Larsen phản lưới nhà!

Thẻ vàng cho Busanello.
Đội hình xuất phát Malmo FF vs Sparta Prague
Malmo FF (4-4-2): Johan Dahlin (27), Jens Stryger Larsen (17), Pontus Jansson (18), Nils Zätterström (35), Busanello (25), Hugo Bolin (38), Lasse Berg Johnsen (23), Sergio Peña (8), Sebastian Nanasi (11), Isaac Kiese Thelin (9), Erik Botheim (20)
Sparta Prague (3-4-3): Peter Jensen (1), Martin Vitík (41), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Ángelo Preciado (17), Qazim Laçi (20), Kaan Kairinen (6), Matej Rynes (32), Veljko Birmančević (14), Victor Olatunji (7), Lukáš Haraslin (22)


Thay người | |||
64’ | Erik Botheim Anders Christiansen | 60’ | Victor Olatunji Jan Kuchta |
64’ | Hugo Bolin Taha Abdi Ali | 68’ | Angelo Preciado Tomas Wiesner |
68’ | Qazim Laci Lukas Sadilek | ||
82’ | Martin Vitik Jaroslav Zeleny | ||
83’ | Lukas Haraslin Jakub Pesek |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Friedrich | Vojtech Vorel | ||
Joakim Persson | Martin Suchomel | ||
Martin Olsson | Mathias Ross | ||
Colin Rosler | Tomas Wiesner | ||
Sören Rieks | Jaroslav Zeleny | ||
Otto Rosengren | Markus Solbakken | ||
Anders Christiansen | Indrit Tuci | ||
Sebastian Jorgensen | Krystof Danek | ||
Oliver Berg | Lukas Sadilek | ||
Sead Hakšabanović | Jan Kuchta | ||
Zakaria Loukili | Jakub Pesek | ||
Taha Abdi Ali | Ermal Krasniqi |
Tình hình lực lượng | |||
Anton Tinnerholm Chấn thương háng | |||
Niklas Moisander Chấn thương đầu gối | |||
Stefano Vecchia Đau lưng | |||
Oscar Lewicki Chấn thương dây chằng chéo |
Nhận định Malmo FF vs Sparta Prague
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malmo FF
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại