![]() Erik Botheim (Kiến tạo: Jens Stryger Larsen) 15 | |
![]() Isaac Kiese Thelin 24 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Eskil Smidesang Edh) 27 | |
![]() Isaac Kiese Thelin (Kiến tạo: Erik Botheim) 32 | |
![]() Mads Doehr Thychosen 34 | |
![]() Dino Besirovic 39 | |
![]() (og) Benjamin Hansen 45+1' | |
![]() Sebastian Nanasi (Kiến tạo: Busanello) 57 | |
![]() Hugo Bolin (Thay: Sebastian Nanasi) 59 | |
![]() Soeren Rieks (Thay: Erik Botheim) 59 | |
![]() Ahmad Faqa (Thay: Mads Doehr Thychosen) 60 | |
![]() Victor Andersson (Thay: Ioannis Pittas) 61 | |
![]() Erik Ring (Thay: Rui Modesto) 61 | |
![]() Taha Ayari (Thay: Dino Besirovic) 61 | |
![]() Isaac Kiese Thelin (Kiến tạo: Lasse Berg Johnsen) 71 | |
![]() Anders Christiansen (Thay: Isaac Kiese Thelin) 77 | |
![]() Anton Tinnerholm (Thay: Jens Stryger Larsen) 80 | |
![]() Zakaria Loukili (Thay: Lasse Berg Johnsen) 81 |
Thống kê trận đấu Malmo FF vs AIK
số liệu thống kê

Malmo FF

AIK
62 Kiểm soát bóng 38
9 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 20
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Malmo FF vs AIK
Malmo FF (4-4-2): Johan Dahlin (27), Jens Stryger Larsen (17), Elison Makolli (33), Derek Cornelius (19), Busanello (25), Sebastian Nanasi (11), Sergio Pena (8), Lasse Berg Johnsen (23), Taha Abdi Ali (22), Erik Botheim (20), Isaac Kiese Thelin (9)
AIK (4-4-2): Ismael Diawara (30), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Eskil Edh (2), Rui Modesto (32), Bersant Celina (10), Anton Jonsson Saletros (7), Ismaila Coulibaly (8), Ioannis Pittas (28), Dino Besirovic (19)

Malmo FF
4-4-2
27
Johan Dahlin
17
Jens Stryger Larsen
33
Elison Makolli
19
Derek Cornelius
25
Busanello
11
Sebastian Nanasi
8
Sergio Pena
23
Lasse Berg Johnsen
22
Taha Abdi Ali
20
Erik Botheim
9 2
Isaac Kiese Thelin
19
Dino Besirovic
28
Ioannis Pittas
8
Ismaila Coulibaly
7
Anton Jonsson Saletros
10
Bersant Celina
32
Rui Modesto
2
Eskil Edh
4
Sotirios Papagiannopoulos
16
Benjamin Hansen
17
Mads Thychosen
30
Ismael Diawara

AIK
4-4-2
Thay người | |||
59’ | Erik Botheim Sören Rieks | 27’ | Eskil Smidesang Edh Axel Björnström |
59’ | Sebastian Nanasi Hugo Bolin | 60’ | Mads Doehr Thychosen Ahmad Faqa |
77’ | Isaac Kiese Thelin Anders Christiansen | 61’ | Rui Modesto Erik Ring |
80’ | Jens Stryger Larsen Anton Tinnerholm | 61’ | Ioannis Pittas Victor Andersson |
81’ | Lasse Berg Johnsen Zakaria Loukili | 61’ | Dino Besirovic Taha Ayari |
Cầu thủ dự bị | |||
Sören Rieks | Kristoffer Nordfeldt | ||
Ricardo Friedrich | John Guidetti | ||
Anton Tinnerholm | Axel Björnström | ||
Anders Christiansen | Mouhamed Lamine Fanne Dabo | ||
Martin Olsson | Erik Ring | ||
Zakaria Loukili | Ahmad Faqa | ||
Nils Zatterstrom | Victor Andersson | ||
Adrian Skogmar | Taha Ayari | ||
Hugo Bolin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại