![]() (Pen) Omar Faraj 8 | |
![]() Stefano Holmquist Vecchia (Kiến tạo: Joseph Ceesay) 10 | |
![]() Axel Bjoernstroem 11 | |
![]() Sebastian Nanasi (Kiến tạo: Busanello) 15 | |
![]() Alexander Milosevic 22 | |
![]() Busanello 36 | |
![]() Omar Faraj 36 | |
![]() Anders Christiansen (Kiến tạo: Hugo Larsson) 40 | |
![]() Alexander Fesshaie Beraki (Thay: Viktor Fischer) 41 | |
![]() Aboubakar Keita 45+1' | |
![]() John Guidetti (Thay: Rui Modesto) 46 | |
![]() Taha Abdi Ali (Thay: Stefano Holmquist Vecchia) 67 | |
![]() Zack Elbouzedi (Thay: Omar Faraj) 67 | |
![]() Soeren Rieks (Thay: Anders Christiansen) 75 | |
![]() Oscar Lewicki (Thay: Sebastian Nanasi) 84 | |
![]() Anton Tinnerholm (Thay: Sergio Pena) 84 | |
![]() Taha Ayari (Thay: Bilal Hussein) 86 | |
![]() Jimmy Durmaz (Thay: Robin Tihi) 86 | |
![]() Alexander Fesshaie Beraki 90+3' |
Thống kê trận đấu Malmo FF vs AIK
số liệu thống kê

Malmo FF

AIK
65 Kiểm soát bóng 35
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Malmo FF vs AIK
Malmo FF (3-4-3): Johan Dahlin (27), Lasse Nielsen (24), Derek Cornelius (19), Busanello (25), Joseph Ceesay (15), Sergio Pena (8), Hugo Larsson (31), Sebastian Nanasi (11), Anders Christiansen (10), Isaac Thelin (9), Stefano Vecchia (21)
AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Robin Tihi (16), Alexander Milosevic (5), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Abdussalam Magashy (14), Aboubakar Keita (22), Bilal Hussein (8), Axel Bjornstrom (12), Omar Faraj (9), Viktor Fischer (7)

Malmo FF
3-4-3
27
Johan Dahlin
24
Lasse Nielsen
19
Derek Cornelius
25
Busanello
15
Joseph Ceesay
8
Sergio Pena
31
Hugo Larsson
11
Sebastian Nanasi
10
Anders Christiansen
9
Isaac Thelin
21
Stefano Vecchia
7
Viktor Fischer
9
Omar Faraj
12
Axel Bjornstrom
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
14
Abdussalam Magashy
32
Rui Manuel Muati Modesto
6
Jetmir Haliti
5
Alexander Milosevic
16
Robin Tihi
15
Kristoffer Nordfeldt

AIK
3-5-2
Thay người | |||
67’ | Stefano Holmquist Vecchia Taha Abdi Ali | 41’ | Viktor Fischer Alexander Fesshaie Beraki |
75’ | Anders Christiansen Soren Rieks | 46’ | Rui Modesto John Guidetti |
84’ | Sebastian Nanasi Oscar Lewicki | 67’ | Omar Faraj Zac Elbouzedi |
84’ | Sergio Pena Anton Tinnerholm | 86’ | Bilal Hussein Taha Ayari |
86’ | Robin Tihi Jimmy Durmaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Patriot Sejdiu | Budimir Janosevic | ||
Hugo Bolin | Alexander Fesshaie Beraki | ||
Taha Abdi Ali | Zac Elbouzedi | ||
Moustafa Zeidan | Taha Ayari | ||
Oscar Lewicki | Jimmy Durmaz | ||
Soren Rieks | Abdihakin Ali | ||
Anton Tinnerholm | Sotirios Papagiannopoulos | ||
Martin Olsson | John Guidetti | ||
Melker Ellborg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại