Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Mafra vs Pacos de Ferreira hôm nay 10-08-2024

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 10/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 10/08/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joao Caiado
14
Stanley Iheanacho (Thay: Lucas Gabriel)
19
Goncalo Nogueira
20
Rui Fonte
36
Yacouba Maiga (Thay: Chris Kouakou)
66
Uilton (Thay: Tomás Morais Costa)
74
Jonathan Lind (Thay: Etim)
85
Ivan Pavlic (Thay: Joao Caiado)
86
Diegao (Thay: Rui Fonte)
90

Thống kê trận đấu Mafra vs Pacos de Ferreira

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 35
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mafra vs Pacos de Ferreira

Thay người
19’
Lucas Gabriel
Stanley Iheanacho
74’
Tomás Morais Costa
Uilton
66’
Chris Kouakou
Yacouba Maiga
86’
Joao Caiado
Ivan Pavlic
85’
Etim
Jonathan Lind
90’
Rui Fonte
Diegao
Cầu thủ dự bị
Beni Junior
Uilton
Pedro Pereira
Ivan Pavlic
Rodrigo Henriques Elias de Matos
Jeimes
John Oluwatomiwa Kolawole
Rui Pedro
Stanley Iheanacho
Ze Oliveira
Yacouba Maiga
Miguel Mota
Francisco Lemos
Mutaru Balde
Andrey
Diegao
Jonathan Lind

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
19/08 - 2023
28/01 - 2024
10/08 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Mafra

Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/04 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
Atlantic Cup
02/02 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Pacos de Ferreira

Hạng 2 Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TondelaTondela27131222051H H T T T
2VizelaVizela2713861647T T T T T
3AlvercaAlverca27121051546H T B H T
4ChavesChaves271287944T B T T B
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria2712781143T T H T T
6Benfica BBenfica B271278643H T H B T
7PenafielPenafiel271278543T B T B B
8TorreenseTorreense271179440B H T H B
9FeirenseFeirense271098239T B B T B
10Academico ViseuAcademico Viseu279108337H H H T B
11MaritimoMaritimo278910-833B T H H T
12Felgueiras 1932Felgueiras 19322771010-231T H H H B
13LeixoesLeixoes277911-530H B B T B
14Pacos de FerreiraPacos de Ferreira278613-1030H B B B T
15PortimonensePortimonense278613-1030B T H B B
16FC Porto BFC Porto B2751012-1125B B H B T
17MafraMafra274914-1821B B H B T
18OliveirenseOliveirense275616-2721B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X