![]() Michael James Fitzgerald 27 | |
![]() Kazuma Yamaguchi 29 | |
![]() Tae-Se Jong 49 | |
![]() Dudu (Thay: Tae-Se Jong) 62 | |
![]() Ariajasuru Hasegawa (Thay: Kazuma Yamaguchi) 70 | |
![]() Zento Uno (Thay: Leo Takae) 70 | |
![]() Kota Fukatsu 72 | |
![]() Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito) 75 | |
![]() Alexandre Guedes (Thay: Ippei Shinozuka) 75 | |
![]() Koji Suzuki (Thay: Kaito Taniguchi) 75 | |
![]() Jinpei Yoshida (Thay: Yuji Hoshi) 81 | |
![]() Shunya Suganuma (Thay: Kota Fukatsu) 84 | |
![]() Vinicius Araujo (Thay: Taiki Hirato) 84 | |
![]() (Pen) Koji Suzuki 90+4' | |
![]() Vinicius Araujo 90+6' |
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

Machida Zelvia

Albirex Niigata
34 Kiểm soát bóng 66
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
7 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Albirex Niigata
Machida Zelvia (3-4-2-1): William Popp (23), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Jun Okano (24), Hijiri Onaga (22), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Taiki Hirato (10), Kazuma Yamaguchi (19), Tae-Se Jong (9)
Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Yuji Hoshi (19), Takahiro Koh (8), Shunsuke Mito (14), Ryotaro Ito (13), Ippei Shinozuka (17), Kaito Taniguchi (7)

Machida Zelvia
3-4-2-1
23
William Popp
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
24
Jun Okano
22
Hijiri Onaga
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
28
Shusuke Ota
10
Taiki Hirato
19
Kazuma Yamaguchi
9
Tae-Se Jong
7
Kaito Taniguchi
17
Ippei Shinozuka
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
8
Takahiro Koh
19
Yuji Hoshi
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima

Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Tae-Se Jong Dudu | 75’ | Ippei Shinozuka Alexandre Guedes |
70’ | Kazuma Yamaguchi Ariajasuru Hasegawa | 75’ | Ryotaro Ito Yota Komi |
70’ | Leo Takae Zento Uno | 75’ | Kaito Taniguchi Koji Suzuki |
84’ | Kota Fukatsu Shunya Suganuma | 81’ | Yuji Hoshi Jinpei Yoshida |
84’ | Taiki Hirato Vinicius Araujo |
Cầu thủ dự bị | |||
Ariajasuru Hasegawa | Jinpei Yoshida | ||
Zento Uno | Fumiya Hayakawa | ||
Shunya Suganuma | Alexandre Guedes | ||
Dudu | Takumi Hasegawa | ||
Vinicius Araujo | Yota Komi | ||
Takuya Yasui | Takuya Seguchi | ||
Koki Fukui | Koji Suzuki |
Nhận định Machida Zelvia vs Albirex Niigata
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Machida Zelvia
J League 1
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại