Thứ Sáu, 14/03/2025 Mới nhất
Alfred Finnbogason (VAR check)
15
Valdemar Lund (Kiến tạo: Diogo Goncalves)
44
Saevar Atli Magnusson
45+1'
(Pen) Diogo Goncalves
56
Brian Hamalainen (Thay: Andreas Bjelland)
69
William Kumado (Thay: Tobias Storm)
69
Casper Winther (Thay: Marcel Roemer)
69
Roony Bardghji (Thay: Jordan Larsson)
69
Marcel Roemer
69
Alfred Finnbogason
71
Kevin Diks
74
Isak Bergmann Johannesson (Thay: Diogo Goncalves)
81
Zean Daluegge (Thay: Kolbeinn Finnsson)
84
Rezan Corlu (Thay: Tochi Chukwuani)
85
Oscar Hoejlund (Thay: Lukas Lerager)
89
Emil Hoejlund (Thay: Andreas Cornelius)
90

Thống kê trận đấu Lyngby vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Lyngby
Lyngby
FC Copenhagen
FC Copenhagen
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 9
2 Việt vị 2
19 Chuyền dài 10
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lyngby vs FC Copenhagen

Lyngby (3-5-2): Mads Kikkenborg (1), Pascal Gregor (23), Andreas Bjelland (6), Lucas Hey (29), Tobias Storm (24), Marcel Roemer (30), Saevar Atli Magnusson (21), Tochi Phil Chukwuani (42), Kolbeinn Birgir Finnsson (20), Frederik Gytkjaer (26), Alfred Finnbogason (18)

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Valdemar Lund Jensen (27), Kevin Diks (2), Lukas Lerager (12), William Clem (36), Rasmus Falk (33), Jordan Larsson (25), Andreas Cornelius (14), Diogo Goncalves (9)

Lyngby
Lyngby
3-5-2
1
Mads Kikkenborg
23
Pascal Gregor
6
Andreas Bjelland
29
Lucas Hey
24
Tobias Storm
30
Marcel Roemer
21
Saevar Atli Magnusson
42
Tochi Phil Chukwuani
20
Kolbeinn Birgir Finnsson
26
Frederik Gytkjaer
18
Alfred Finnbogason
9
Diogo Goncalves
14
Andreas Cornelius
25
Jordan Larsson
33
Rasmus Falk
36
William Clem
12
Lukas Lerager
2
Kevin Diks
27
Valdemar Lund Jensen
3
Denis Vavro
19
Elias Jelert Kristensen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
69’
Andreas Bjelland
Brian Hamalainen
69’
Jordan Larsson
Roony Bardghji
69’
Tobias Storm
William Kumado
81’
Diogo Goncalves
Isak Bergmann Johannesson
69’
Marcel Roemer
Casper Kaarsbo Winther
89’
Lukas Lerager
Oscar Hoejlund
84’
Kolbeinn Finnsson
Zean Peetz Dalugge
90’
Andreas Cornelius
Emil Hoejlund
85’
Tochi Chukwuani
Rezan Corlu
Cầu thủ dự bị
Brian Hamalainen
Christian Sorensen
William Kumado
Isak Bergmann Johannesson
Parfait Bizoza
Orri Oskarsson
Rezan Corlu
Theo Sander
Casper Kaarsbo Winther
Peter Ankersen
Lauge Sandgrav
Mamoudou Karamoko
Zean Peetz Dalugge
Oscar Hoejlund
Gustav Mortensen
Emil Hoejlund
Jannich Storch
Roony Bardghji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/06 - 2021
VĐQG Đan Mạch
20/08 - 2022
06/11 - 2022
10/03 - 2024
23/07 - 2024
25/11 - 2024
Giao hữu
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Lyngby

VĐQG Đan Mạch
09/03 - 2025
04/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
VĐQG Đan Mạch
01/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2113351342T T B T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2111821541T T T H H
3AGFAGF219932036H T T H H
4Randers FCRanders FC219841335T B H H T
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland211056435B T T B T
6Broendby IFBroendby IF218851032T T H H B
7SilkeborgSilkeborg21885932H B T T B
8ViborgViborg21678-225B B B T H
9AaBAaB214611-2118B B B H B
10SoenderjyskESoenderjyskE214512-2217T B B B H
11LyngbyLyngby212910-1215B B H H T
12Vejle BoldklubVejle Boldklub212415-2710B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X