![]() Hayao Kawabe 1 | |
![]() (og) Leo Bonatini 2 | |
![]() Nikola Cumic (Thay: Asumah Abubakar-Ankra) 26 | |
![]() Marvin Schulz 39 | |
![]() Christian Gentner (Thay: Marvin Schulz) 46 | |
![]() Allan Arigoni (Thay: Bendeguz Bolla) 52 | |
![]() Ermir Lenjani (Thay: Leo Bonatini) 60 | |
![]() Francis Momoh (Thay: Bruno Jordao) 60 | |
![]() Allan Arigoni 71 | |
![]() Nuno Da Silva (Thay: Kaly Sene) 75 | |
![]() Sang-Bin Jung (Thay: Hayao Kawabe) 75 | |
![]() Ibrahima N'diaye (Thay: Samuele Campo) 84 |
Thống kê trận đấu Luzern vs Grasshopper
số liệu thống kê

Luzern

Grasshopper
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 31
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luzern vs Grasshopper
Luzern (4-1-2-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Ardon Jasari (30), Marvin Schulz (15), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Marko Kvasina (27), Asumah Abubakar-Ankra (21)
Grasshopper (4-1-2-1-2): Andre Moreira (1), Bendeguz Bolla (77), Georg Margreitter (33), Ayumu Seko (15), Dominik Schmid (31), Amir Abrashi (6), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Bruno Jordao (20), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)

Luzern
4-1-2-1-2
32
Marius Mueller
2
Mohamed Draeger
46
Marco Burch
5
Denis Simani
13
Martin Frydek
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
19
Filip Ugrinic
10
Samuele Campo
27
Marko Kvasina
21
Asumah Abubakar-Ankra
17
Kaly Sene
11
Leo Bonatini
20
Bruno Jordao
28
Christian Herc
40
Hayao Kawabe
6
Amir Abrashi
31
Dominik Schmid
15
Ayumu Seko
33
Georg Margreitter
77
Bendeguz Bolla
1
Andre Moreira

Grasshopper
4-1-2-1-2
Thay người | |||
26’ | Asumah Abubakar-Ankra Nikola Cumic | 52’ | Bendeguz Bolla Allan Arigoni |
46’ | Marvin Schulz Christian Gentner | 60’ | Leo Bonatini Ermir Lenjani |
84’ | Samuele Campo Ibrahima N'diaye | 60’ | Bruno Jordao Francis Momoh |
75’ | Hayao Kawabe Sang-Bin Jung | ||
75’ | Kaly Sene Nuno Da Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Vaso Vasic | Mateo Matic | ||
Varol Tasar | Tomas Ribeiro | ||
Lorik Emini | Ermir Lenjani | ||
Nikola Cumic | Noah Loosli | ||
Silvan Sidler | Lei Li | ||
Simon Grether | Sang-Bin Jung | ||
Ibrahima N'diaye | Francis Momoh | ||
Jordy Wehrmann | Allan Arigoni | ||
Christian Gentner | Nuno Da Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại