Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Luzern vs Grasshopper hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 13/3

Kết thúc

Luzern

Luzern

1 : 0

Grasshopper

Grasshopper

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 13/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Thụy Sĩ
Swissporarena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayao Kawabe
1
(og) Leo Bonatini
2
Nikola Cumic (Thay: Asumah Abubakar-Ankra)
26
Marvin Schulz
39
Christian Gentner (Thay: Marvin Schulz)
46
Allan Arigoni (Thay: Bendeguz Bolla)
52
Ermir Lenjani (Thay: Leo Bonatini)
60
Francis Momoh (Thay: Bruno Jordao)
60
Allan Arigoni
71
Nuno Da Silva (Thay: Kaly Sene)
75
Sang-Bin Jung (Thay: Hayao Kawabe)
75
Ibrahima N'diaye (Thay: Samuele Campo)
84

Thống kê trận đấu Luzern vs Grasshopper

số liệu thống kê
Luzern
Luzern
Grasshopper
Grasshopper
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 31
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Luzern vs Grasshopper

Luzern (4-1-2-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Ardon Jasari (30), Marvin Schulz (15), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Marko Kvasina (27), Asumah Abubakar-Ankra (21)

Grasshopper (4-1-2-1-2): Andre Moreira (1), Bendeguz Bolla (77), Georg Margreitter (33), Ayumu Seko (15), Dominik Schmid (31), Amir Abrashi (6), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Bruno Jordao (20), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)

Luzern
Luzern
4-1-2-1-2
32
Marius Mueller
2
Mohamed Draeger
46
Marco Burch
5
Denis Simani
13
Martin Frydek
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
19
Filip Ugrinic
10
Samuele Campo
27
Marko Kvasina
21
Asumah Abubakar-Ankra
17
Kaly Sene
11
Leo Bonatini
20
Bruno Jordao
28
Christian Herc
40
Hayao Kawabe
6
Amir Abrashi
31
Dominik Schmid
15
Ayumu Seko
33
Georg Margreitter
77
Bendeguz Bolla
1
Andre Moreira
Grasshopper
Grasshopper
4-1-2-1-2
Thay người
26’
Asumah Abubakar-Ankra
Nikola Cumic
52’
Bendeguz Bolla
Allan Arigoni
46’
Marvin Schulz
Christian Gentner
60’
Leo Bonatini
Ermir Lenjani
84’
Samuele Campo
Ibrahima N'diaye
60’
Bruno Jordao
Francis Momoh
75’
Hayao Kawabe
Sang-Bin Jung
75’
Kaly Sene
Nuno Da Silva
Cầu thủ dự bị
Vaso Vasic
Mateo Matic
Varol Tasar
Tomas Ribeiro
Lorik Emini
Ermir Lenjani
Nikola Cumic
Noah Loosli
Silvan Sidler
Lei Li
Simon Grether
Sang-Bin Jung
Ibrahima N'diaye
Francis Momoh
Jordy Wehrmann
Allan Arigoni
Christian Gentner
Nuno Da Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
13/01 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
11/09 - 2021
12/12 - 2021
13/03 - 2022
10/04 - 2022
11/08 - 2022
29/10 - 2022
Giao hữu
07/12 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
26/02 - 2023
13/05 - 2023
27/08 - 2023
25/02 - 2024
27/07 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Luzern

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
07/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow