Thứ Năm, 03/04/2025
Henri Lansbury (Thay: Pelly-Ruddock Mpanzu)
15
Cameron Jerome (Kiến tạo: Allan Campbell)
37
Ilias Chair
45+4'
(Pen) Andre Gray
55
Charlie Austin (Thay: Ilias Chair)
60
Luke Amos (Thay: Jeff Hendrick)
74
Harry Cornick (Thay: Cameron Jerome)
74
Chris Willock (Thay: Andre Gray)
78
Robert Snodgrass (Thay: Jordan Clark)
81
Rob Dickie (Kiến tạo: Chris Willock)
83
Luke Amos
87
Lee Wallace
90+5'

Thống kê trận đấu Luton Town vs Queens Park

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Queens Park
Queens Park
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Queens Park

Tất cả (18)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng cho Lee Wallace.

Thẻ vàng cho Lee Wallace.

90+5' Thẻ vàng cho Lee Wallace.

Thẻ vàng cho Lee Wallace.

87' Thẻ vàng cho Luke Amos.

Thẻ vàng cho Luke Amos.

83' G O O O A A A L - Rob Dickie đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Rob Dickie đang nhắm đến!

81'

Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Snodgrass.

78'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Willock.

78'

Andre Gray sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Cameron Jerome ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

74'

Jeff Hendrick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

74'

Jeff Hendrick sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Chủ tịch Ilias sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

55' G O O O A A A L - Andre Gray của Queens Park Rangers sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Andre Gray của Queens Park Rangers sút từ chấm phạt đền!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4' Thẻ vàng cho Ghế Ilias.

Thẻ vàng cho Ghế Ilias.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' G O O O A A A L - Cameron Jerome đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Cameron Jerome đang nhắm tới!

15'

Pelly-Ruddock Mpanzu ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Queens Park

Luton Town (3-4-1-2): James Shea (1), Reece Burke (16), Tom Lockyer (15), Kal Naismith (4), James Bree (2), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Jordan Clark (18), Amari'i Bell (29), Allan Campbell (22), Cameron Jerome (35), Elijah Adebayo (11)

Queens Park (3-4-2-1): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Moses Odubajo (22), Sam Field (15), Jeff Hendrick (27), Lee Wallace (3), Stefan Johansen (7), Ilias Chair (10), Andre Gray (19)

Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
1
James Shea
16
Reece Burke
15
Tom Lockyer
4
Kal Naismith
2
James Bree
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
18
Jordan Clark
29
Amari'i Bell
22
Allan Campbell
35
Cameron Jerome
11
Elijah Adebayo
19
Andre Gray
10
Ilias Chair
7
Stefan Johansen
3
Lee Wallace
27
Jeff Hendrick
15
Sam Field
22
Moses Odubajo
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
25
David Marshall
Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
Thay người
15’
Pelly-Ruddock Mpanzu
Henri Lansbury
60’
Ilias Chair
Charlie Austin
74’
Cameron Jerome
Harry Cornick
74’
Jeff Hendrick
Luke Amos
81’
Jordan Clark
Robert Snodgrass
78’
Andre Gray
Chris Willock
Cầu thủ dự bị
Fred Onyedinma
Charlie Austin
Henri Lansbury
Chris Willock
Robert Snodgrass
Andre Dozzell
Luke Berry
Luke Amos
Harry Cornick
Sam McCallum
Daniel Potts
Albert Adomah
Harry Isted
Murphy Mahoney

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
13/01 - 2021
08/05 - 2021
20/11 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/12 - 2022
Carabao Cup
28/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Hạng nhất Anh
31/08 - 2024
H1: 1-0
07/01 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X