Thứ Sáu, 04/04/2025
Liam Gibbs
26
Gabriel Osho
40
Adam Idah
46
Adam Idah (Thay: Gabriel Sara)
46
Tom Lockyer
48
Cameron Jerome
57
Cameron Jerome (Thay: Elijah Adebayo)
57
Allan Campbell
61
Teemu Pukki (Kiến tạo: Ben Gibson)
69
Isaac Hayden
75
Isaac Hayden (Thay: Liam Gibbs)
75
Onel Hernandez (Thay: Dimitrios Giannoulis)
75
Luke Freeman (Thay: Allan Campbell)
78
Gabriel Osho
80
Cauley Woodrow
86
Cauley Woodrow (Thay: Carlton Morris)
86
Cauley Woodrow (Kiến tạo: Jordan Clark)
89

Thống kê trận đấu Luton Town vs Norwich City

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Norwich City
Norwich City
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 28
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Norwich City

Tất cả (29)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Jordan Clark đã kiến tạo thành bàn thắng.

90' G O O O A A A L - Cauley Woodrow đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Cauley Woodrow đã trúng mục tiêu!

89' G O O O A A A L - Cauley Woodrow đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Cauley Woodrow đã trúng mục tiêu!

86'

Carlton Morris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cauley Woodrow.

86'

Carlton Morris rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81' THẺ ĐỎ! - Gabriel Osho nhận thẻ vàng thứ 2 đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Gabriel Osho nhận thẻ vàng thứ 2 đuổi khỏi sân!

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80' THẺ ĐỎ! - Gabriel Osho nhận thẻ vàng thứ 2 đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Gabriel Osho nhận thẻ vàng thứ 2 đuổi khỏi sân!

78'

Allan Campbell rời sân nhường chỗ cho Luke Freeman.

78'

Allan Campbell rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Dimitrios Giannoulis rời sân nhường chỗ cho Onel Hernandez.

75'

Dimitrios Giannoulis rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Liam Gibbs sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Isaac Hayden.

75'

Liam Gibbs rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Ben Gibson đã kiến tạo thành bàn thắng.

69'

Ben Gibson đã kiến tạo thành bàn thắng.

70' G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

69' G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

61' G O O O A A A L - Allan Campbell đã trúng đích!

G O O O A A A L - Allan Campbell đã trúng đích!

57'

Elijah Adebayo rời sân nhường chỗ cho Cameron Jerome.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Norwich City

Luton Town (3-1-4-2): Ethan Horvath (34), Gabriel Osho (32), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), Ruddock Pelly (17), James Bree (2), Allan Campbell (22), Jordan Clark (18), Alfie Doughty (45), Carlton Morris (9), Elijah Adebayo (11)

Norwich City (3-5-2): Angus Gunn (28), Ben Gibson (6), Grant Hanley (5), Andrew Omobamidele (4), Max Aarons (2), Liam Gibbs (46), Kenny McLean (23), Dimitris Giannoulis (30), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22), Gabriel (17)

Luton Town
Luton Town
3-1-4-2
34
Ethan Horvath
32
Gabriel Osho
4
Tom Lockyer
3
Dan Potts
17
Ruddock Pelly
2
James Bree
22
Allan Campbell
18
Jordan Clark
45
Alfie Doughty
9
Carlton Morris
11
Elijah Adebayo
17
Gabriel
22
Teemu Pukki
24
Josh Sargent
30
Dimitris Giannoulis
23
Kenny McLean
46
Liam Gibbs
2
Max Aarons
4
Andrew Omobamidele
5
Grant Hanley
6
Ben Gibson
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
3-5-2
Thay người
57’
Elijah Adebayo
Cameron Jerome
46’
Gabriel Sara
Adam Idah
78’
Allan Campbell
Luke Freeman
75’
Liam Gibbs
Isaac Hayden
86’
Carlton Morris
Cauley Woodrow
75’
Dimitrios Giannoulis
Onel Hernandez
Cầu thủ dự bị
Harry Isted
Tim Krul
Luke Berry
Sam Byram
Luke Freeman
Isaac Hayden
Casey Anthony Pettit
Kieran Dowell
Harry Cornick
Onel Hernandez
Cauley Woodrow
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
Cameron Jerome
Adam Idah
Huấn luyện viên

Rob Edwards

Dean Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
Hạng nhất Anh
19/10 - 2022
27/12 - 2022
30/11 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X