Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Grasshopper hôm nay 30-04-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 7, 30/4

Kết thúc

Lugano

Lugano

1 : 1

Grasshopper

Grasshopper

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 30/04/2022
Vòng 32 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kreshnik Hajrizi (Thay: Mijat Maric)
29
Numa Lavanchy
39
Mohamed Amoura (Thay: Kevin Rueegg)
57
Leo Bonatini (Kiến tạo: Hayao Kawabe)
58
Ermir Lenjani (Thay: Giotto Morandi)
64
Mattia Bottani (Thay: Olivier Custodio)
66
Ignacio Aliseda (Thay: Milton Valenzuela)
66
Amir Abrashi (Thay: Leo Bonatini)
72
Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Mattia Bottani)
75
Fabio Daprela
87

Thống kê trận đấu Lugano vs Grasshopper

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Grasshopper
Grasshopper
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 19
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Grasshopper

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Sandi Lovric (24), Kevin Rueegg (27), Milton Valenzuela (17), Olivier Custodio (20), Jonathan Sabbatini (14), Zan Celar (19)

Grasshopper (3-4-3): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Dominik Schmid (31), Francis Momoh (59), Leo Bonatini (11), Giotto Morandi (22)

Lugano
Lugano
3-4-2-1
26
Amir Saipi
30
Fabio Daprela
5
Mijat Maric
3
Reto Ziegler
16
Numa Lavanchy
24
Sandi Lovric
27
Kevin Rueegg
17
Milton Valenzuela
20
Olivier Custodio
14
Jonathan Sabbatini
19
Zan Celar
22
Giotto Morandi
11
Leo Bonatini
59
Francis Momoh
31
Dominik Schmid
28
Christian Herc
40
Hayao Kawabe
77
Bendeguz Bolla
15
Ayumu Seko
41
Noah Loosli
34
Allan Arigoni
1
Andre Moreira
Grasshopper
Grasshopper
3-4-3
Thay người
29’
Mijat Maric
Kreshnik Hajrizi
64’
Giotto Morandi
Ermir Lenjani
57’
Kevin Rueegg
Mohamed Amoura
72’
Leo Bonatini
Amir Abrashi
66’
Milton Valenzuela
Ignacio Aliseda
66’
Olivier Custodio
Mattia Bottani
Cầu thủ dự bị
Ignacio Aliseda
Ermir Lenjani
Hadj Mahmoud
Mateo Matic
Sebastian Osigwe
Lei Li
Kreshnik Hajrizi
Amir Abrashi
Mohamed Amoura
Nuno Da Silva
Adrian Durrer
Andre Santos
Mattia Bottani
Bruno Jordao
Maren Haile-Selassie
Brayan Riascos
Yuri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
24/09 - 2021
28/11 - 2021
04/03 - 2022
30/04 - 2022
24/07 - 2022
29/01 - 2023
02/04 - 2023
30/04 - 2023
22/10 - 2023
01/02 - 2024
13/04 - 2024
20/07 - 2024
01/11 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3113810147T B T T H
7LausanneLausanne3111911542B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion319913-736B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur316619-3124T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X