![]() (og) Georg Margreitter 50 | |
![]() Georg Margreitter (Kiến tạo: Ermir Lenjani) 90 | |
![]() Dominik Schmid 90 | |
![]() (Pen) Olivier Custodio 90 | |
![]() Olivier Custodio 90 |
Nhận định Lugano vs Grasshopper
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại