Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs Septemvri Sofia hôm nay 30-10-2022

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 30/10

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

3 : 1

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

Hiệp một: 1-1
CN, 22:45 30/10/2022
Vòng 16 - VĐQG Bulgaria
Huvepharma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denny Gropper
15
(Pen) Asen Chandarov
16
Matias Tissera (Kiến tạo: Nonato)
39
Dimitar Kostadinov (Thay: Krasian Kolev)
46
Bernard Tekpetey (Thay: Denny Gropper)
46
Asen Georgiev
48
(Pen) Olivier Verdon
51
Show (Kiến tạo: Spas Delev)
62
Atanas Kabov (Thay: Aykut Ramadan)
66
Cicinho (Thay: Jorginho)
69
Claude Goncalves (Thay: Jakub Piotrowski)
69
Redi Kasa (Thay: Martin Petkov)
78
Georgi Terziev (Thay: Aslak Fonn Witry)
82
Yoan Gavrilov
84
Martin Nikolov (Thay: Martin Achkov)
87
Mihail Polendakov (Thay: Aleksandar Todorov)
88
Thiago Rodrigues (Thay: Matias Tissera)
88

Thống kê trận đấu Ludogorets vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 16
2 Việt vị 2
30 Chuyền dài 6
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ludogorets vs Septemvri Sofia

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Aslak Witry (16), Igor Plastun (32), Olivier Verdon (24), Denny Gropper (14), Jakub Piotrowski (6), Show (23), Jorginho (17), Nonato (20), Spas Delev (90), Matias Tissera (10)

Septemvri Sofia (5-4-1): Dimitar Sheytanov (21), Aleksandar Todorov Todorov (8), Ivan Arsov (4), Asen Georgiev (5), Ilia Milanov (26), Martin Achkov (11), Asen Chandarov (10), Aykut Ramadan (7), Yoan Gavrilov (23), Krasian Kolev (18), Martin Detelinov Petkov (20)

Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
1
Sergio Padt
16
Aslak Witry
32
Igor Plastun
24
Olivier Verdon
14
Denny Gropper
6
Jakub Piotrowski
23
Show
17
Jorginho
20
Nonato
90
Spas Delev
10
Matias Tissera
20
Martin Detelinov Petkov
18
Krasian Kolev
23
Yoan Gavrilov
7
Aykut Ramadan
10
Asen Chandarov
11
Martin Achkov
26
Ilia Milanov
5
Asen Georgiev
4
Ivan Arsov
8
Aleksandar Todorov Todorov
21
Dimitar Sheytanov
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
5-4-1
Thay người
46’
Denny Gropper
Bernard Tekpetey
46’
Krasian Kolev
Dimitar Kostadinov
69’
Jorginho
Cicinho
66’
Aykut Ramadan
Atanas Kabov
69’
Jakub Piotrowski
Claude Goncalves
78’
Martin Petkov
Redi Kasa
82’
Aslak Fonn Witry
Georgi Ilkov Terziev
87’
Martin Achkov
Martin Tsvetanov Nikolov
88’
Matias Tissera
Thiago Rodrigues
88’
Aleksandar Todorov
Mikhail Polendakov
Cầu thủ dự bị
Simon Sluga
Ivan Vasilev
Cicinho
Atanas Kabov
Georgi Ilkov Terziev
Dimitar Kostadinov
Claude Goncalves
Martin Tsvetanov Nikolov
Thiago Rodrigues
Radoslav Zhivkov
Bernard Tekpetey
Redi Kasa
Rick
Mikhail Polendakov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
09/07 - 2022
30/10 - 2022
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Ludogorets

VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
24/01 - 2025
Giao hữu
10/01 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/12 - 2024

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
10/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
03/12 - 2024
29/11 - 2024
24/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2419413861B T H H T
2Levski SofiaLevski Sofia2416352751T T T H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2413741946B H H T H
4Botev PlovdivBotev Plovdiv241338342H B B B H
5Arda KardzhaliArda Kardzhali241176240H B H T H
6BeroeBeroe241149837H B T T B
7Spartak VarnaSpartak Varna241068-236H T B B H
8PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2410681036B T T H T
9Slavia SofiaSlavia Sofia249510-132T H H T H
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia249312-530H T T H T
11CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia246108-628B H T B T
12PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929246513-1523T T B T B
13KrumovgradKrumovgrad245811-1023H H B B H
14Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv246513-1023T B T T B
15Botev VratsaBotev Vratsa243516-3014H B B B H
16HebarHebar241716-2810H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X