Thứ Bảy, 05/04/2025
Callum Hendry (Kiến tạo: Daniel Cleary)
11
Bruce Anderson (Kiến tạo: Alan Forrest)
34
John Mahon (Thay: Liam Gordon)
61
Caleb Chukwuemeka (Thay: Odin Bailey)
65
Bruce Anderson
66
Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman)
70
Murray Davidson (Thay: Melker Hallberg)
71
Joel Nouble (Thay: Bruce Anderson)
80
Glenn Middleton (Thay: Stevie May)
80
Ayo Obileye
84
Jack Fitzwater
87
Murray Davidson
87
Joel Nouble
89
Alistair Crawford
90
Glenn Middleton
90+1'
Joel Nouble
90+2'

Thống kê trận đấu Livingston vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Livingston
Livingston
St. Johnstone
St. Johnstone
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Livingston vs St. Johnstone

Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), James Penrice (29), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Bruce Anderson (9), Alan Forrest (17)

St. Johnstone (3-5-2): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), James Brown (2), Melker Hallberg (29), Jacob Butterfield (34), Alistair Crawford (21), Callum Booth (24), Stevie May (7), Callum Hendry (22)

Livingston
Livingston
4-3-3
32
Maksymilian Stryjek
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
29
James Penrice
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
33
Stephane Omeonga
14
Odin Bailey
9
Bruce Anderson
17
Alan Forrest
22
Callum Hendry
7
Stevie May
24
Callum Booth
21
Alistair Crawford
34
Jacob Butterfield
29
Melker Hallberg
2
James Brown
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
5
Daniel Cleary
1
Zander Clark
St. Johnstone
St. Johnstone
3-5-2
Thay người
65’
Odin Bailey
Caleb Chukwuemeka
61’
Liam Gordon
John Mahon
70’
Scott Pittman
Andrew Shinnie
71’
Melker Hallberg
Murray Davidson
80’
Bruce Anderson
Joel Nouble
80’
Stevie May
Glenn Middleton
Cầu thủ dự bị
Caleb Chukwuemeka
Elliott Parish
Andrew Shinnie
Tony Gallacher
Christian Montano
John Mahon
Sean Kelly
Tom Sang
Jack McMillan
Jamal Hector-Ingram
Adam Lewis
Glenn Middleton
Morgan Boyes
Charlie Gilmour
Gary Maley
Liam Craig
Joel Nouble
Murray Davidson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
16/10 - 2021
02/02 - 2022
02/04 - 2022
15/10 - 2022
14/01 - 2023
15/04 - 2023
30/09 - 2023
28/12 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X