![]() Callum Hendry (Kiến tạo: Daniel Cleary) 11 | |
![]() Bruce Anderson (Kiến tạo: Alan Forrest) 34 | |
![]() John Mahon (Thay: Liam Gordon) 61 | |
![]() Caleb Chukwuemeka (Thay: Odin Bailey) 65 | |
![]() Bruce Anderson 66 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman) 70 | |
![]() Murray Davidson (Thay: Melker Hallberg) 71 | |
![]() Joel Nouble (Thay: Bruce Anderson) 80 | |
![]() Glenn Middleton (Thay: Stevie May) 80 | |
![]() Ayo Obileye 84 | |
![]() Jack Fitzwater 87 | |
![]() Murray Davidson 87 | |
![]() Joel Nouble 89 | |
![]() Alistair Crawford 90 | |
![]() Glenn Middleton 90+1' | |
![]() Joel Nouble 90+2' |
Thống kê trận đấu Livingston vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Livingston

St. Johnstone
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs St. Johnstone
Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), James Penrice (29), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Bruce Anderson (9), Alan Forrest (17)
St. Johnstone (3-5-2): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), James Brown (2), Melker Hallberg (29), Jacob Butterfield (34), Alistair Crawford (21), Callum Booth (24), Stevie May (7), Callum Hendry (22)

Livingston
4-3-3
32
Maksymilian Stryjek
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
29
James Penrice
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
33
Stephane Omeonga
14
Odin Bailey
9
Bruce Anderson
17
Alan Forrest
22
Callum Hendry
7
Stevie May
24
Callum Booth
21
Alistair Crawford
34
Jacob Butterfield
29
Melker Hallberg
2
James Brown
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
5
Daniel Cleary
1
Zander Clark

St. Johnstone
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Odin Bailey Caleb Chukwuemeka | 61’ | Liam Gordon John Mahon |
70’ | Scott Pittman Andrew Shinnie | 71’ | Melker Hallberg Murray Davidson |
80’ | Bruce Anderson Joel Nouble | 80’ | Stevie May Glenn Middleton |
Cầu thủ dự bị | |||
Caleb Chukwuemeka | Elliott Parish | ||
Andrew Shinnie | Tony Gallacher | ||
Christian Montano | John Mahon | ||
Sean Kelly | Tom Sang | ||
Jack McMillan | Jamal Hector-Ingram | ||
Adam Lewis | Glenn Middleton | ||
Morgan Boyes | Charlie Gilmour | ||
Gary Maley | Liam Craig | ||
Joel Nouble | Murray Davidson |
Nhận định Livingston vs St. Johnstone
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại