![]() Jack McMillan (Kiến tạo: Andrew Shinnie) 16 | |
![]() Maksymilian Stryjek 17 | |
![]() (Pen) Martin Boyle 18 | |
![]() Paul McGinn 36 | |
![]() Stephane Omeonga 49 | |
![]() Paul Hanlon 50 | |
![]() James Penrice 50 | |
![]() Jake Doyle-Hayes 55 | |
![]() Paul Hanlon 61 | |
![]() Paul Hanlon 63 | |
![]() Paul McGinn 85 | |
![]() Paul Hanlon 89 |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hibernian
số liệu thống kê

Livingston

Hibernian
41 Kiểm soát bóng 59
6 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hibernian
Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Tom Parkes (4), James Penrice (29), Jack McMillan (21), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Craig Sibbald (10), Andrew Shinnie (22), Alan Forrest (17)
Hibernian (4-4-1-1): Matt Macey (1), Paul McGinn (6), Ryan Porteous (5), Paul Hanlon (4), Josh Doig (3), Martin Boyle (10), Jake Doyle-Hayes (22), Joe Newell (11), Jamie Murphy (18), Josh Campbell (32), Kevin Nisbet (15)

Livingston
4-3-3
32
Maksymilian Stryjek
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
4
Tom Parkes
29
James Penrice
21
Jack McMillan
18
Jason Holt
33
Stephane Omeonga
10
Craig Sibbald
22
Andrew Shinnie
17
Alan Forrest
15
Kevin Nisbet
32
Josh Campbell
18
Jamie Murphy
11
Joe Newell
22
Jake Doyle-Hayes
10
Martin Boyle
3
Josh Doig
4
Paul Hanlon
5
Ryan Porteous
6
Paul McGinn
1
Matt Macey

Hibernian
4-4-1-1
Thay người | |||
46’ | Tom Parkes Ayo Obileye | 46’ | Josh Campbell Christian Doidge |
59’ | Craig Sibbald Christian Montano | 46’ | Jamie Murphy Scott Allan |
67’ | Jack McMillan Scott Pittman | 82’ | Ryan Porteous Darren McGregor |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Montano | Darren McGregor | ||
Scott Pittman | Lewis Stevenson | ||
Harry Panayiotou | Alexandros Gogic | ||
Bruce Anderson | James Scott | ||
Ayo Obileye | Christian Doidge | ||
Sean Kelly | Maciej Dabrowski | ||
Gary Maley | Scott Allan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại