![]() Martin Boyle 28 | |
![]() Jamie Brandon 36 | |
![]() Michael Devlin 45+3' | |
![]() Dylan Vente 49 | |
![]() Ayo Obileye 52 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Jamie Brandon) 56 | |
![]() Dylan Levitt 63 | |
![]() James Jeggo (Thay: Dylan Levitt) 70 | |
![]() Stephen Kelly (Thay: Andrew Shinnie) 73 | |
![]() Tom Parkes (Thay: Ayo Obileye) 73 | |
![]() Josh Campbell (Thay: Rory Whittaker) 78 | |
![]() Mohammed Sangare (Thay: Kurtis Guthrie) 80 | |
![]() Christian Doidge (Thay: Dylan Vente) 87 |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hibernian
số liệu thống kê

Livingston

Hibernian
43 Kiểm soát bóng 57
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hibernian
Livingston (3-4-2-1): Shamal George (1), Michael Nottingham (21), Ayo Obileye (6), Michael Devlin (5), Jamie Brandon (12), James Penrice (29), Jason Holt (18), Sean Kelly (24), Scott Pittman (8), Andrew Shinnie (22), Kurtis Guthrie (28)
Hibernian (4-4-2): David Marshall (1), Rory Whittaker (49), Will Fish (5), Paul Hanlon (4), Jordan Obita (21), Elie Youan (7), Dylan Levitt (6), Joe Newell (11), Jair Tavares (29), Martin Boyle (10), Dylan Vente (9)

Livingston
3-4-2-1
1
Shamal George
21
Michael Nottingham
6
Ayo Obileye
5
Michael Devlin
12
Jamie Brandon
29
James Penrice
18
Jason Holt
24
Sean Kelly
8
Scott Pittman
22
Andrew Shinnie
28
Kurtis Guthrie
9
Dylan Vente
10
Martin Boyle
29
Jair Tavares
11
Joe Newell
6
Dylan Levitt
7
Elie Youan
21
Jordan Obita
4
Paul Hanlon
5
Will Fish
49
Rory Whittaker
1
David Marshall

Hibernian
4-4-2
Thay người | |||
56’ | Jamie Brandon Bruce Anderson | 70’ | Dylan Levitt James Jeggo |
73’ | Ayo Obileye Tom Parkes | 78’ | Rory Whittaker Josh Campbell |
73’ | Andrew Shinnie Stephen Kelly | 87’ | Dylan Vente Christian Doidge |
80’ | Kurtis Guthrie Mo Sangare |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Hamilton | Joe Wollacott | ||
Tom Parkes | James Jeggo | ||
Bruce Anderson | Lewis Stevenson | ||
Stephen Kelly | Christian Doidge | ||
Miles Welch-Hayes | Riley-Jay Harbottle | ||
Jon Nouble | Allan Delferriere | ||
Mo Sangare | Josh Campbell | ||
Danny Lloyd | Rocky Bushiri | ||
Samson Lawal | Rudi Allan Molotnikov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại