![]() Joel Nouble (Kiến tạo: Morgan Boyes) 9 | |
![]() Thody Elie Youan 28 | |
![]() Thody Elie Youan (Kiến tạo: Matthew Hoppe) 37 | |
![]() Jack Fitzwater 52 | |
![]() Ayo Obileye (Thay: Stephen Kelly) 54 | |
![]() Christian Montano 60 | |
![]() (og) Stephane Omeonga 61 | |
![]() Nicky Devlin 63 | |
![]() Kevin Nisbet (Thay: Ewan Henderson) 68 | |
![]() Mykola Kukharevych (Thay: Matthew Hoppe) 68 | |
![]() Dylan Bahamboula (Thay: Bruce Anderson) 69 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman) 70 | |
![]() James Penrice (Thay: Christian Montano) 70 | |
![]() Morgan Boyes 73 | |
![]() Conrad Egan-Riley 73 | |
![]() Luiyi Perez (Thay: Ayo Obileye) 76 | |
![]() Kevin Nisbet 77 | |
![]() Kevin Nisbet 79 | |
![]() Lewis Miller (Thay: Conrad Egan-Riley) 79 | |
![]() James Jeggo 86 | |
![]() Oscar MacIntyre (Thay: Thody Elie Youan) 90 | |
![]() Mykola Kukharevych 90+7' |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hibernian
số liệu thống kê

Livingston

Hibernian
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hibernian
Livingston (4-3-2-1): Shamal George (1), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Morgan Boyes (15), Cristian Montano (11), Stephane Omeonga (33), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Jon Nouble (19), Stephen Kelly (17), Bruce Anderson (9)
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Will Fish (25), Paul Hanlon (4), Marijan Cabraja (3), Conrad Egan-Riley (26), James Jeggo (14), Ewan Henderson (18), Josh Campbell (32), Thody Elie Youan (23), Matthew Hoppe (13)

Livingston
4-3-2-1
1
Shamal George
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
15
Morgan Boyes
11
Cristian Montano
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
8
Scott Pittman
19
Jon Nouble
17
Stephen Kelly
9
Bruce Anderson
13
Matthew Hoppe
23 2
Thody Elie Youan
32
Josh Campbell
18
Ewan Henderson
14
James Jeggo
26
Conrad Egan-Riley
3
Marijan Cabraja
4
Paul Hanlon
25
Will Fish
12
Chris Cadden
1
David Marshall

Hibernian
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Luiyi Perez Ayo Obileye | 68’ | Matthew Hoppe Mykola Kukharevych |
69’ | Bruce Anderson Dylan Bahamboula | 68’ | Ewan Henderson Kevin Nisbet |
70’ | Christian Montano James Penrice | 79’ | Conrad Egan-Riley Lewis Miller |
70’ | Scott Pittman Andrew Shinnie | 90’ | Thody Elie Youan Oscar MacIntyre |
76’ | Ayo Obileye Luiyi Perez |
Cầu thủ dự bị | |||
Ayo Obileye | Mykola Kukharevych | ||
Jack Hamilton | Josh O'Connor | ||
Luiyi Perez | Oscar MacIntyre | ||
Jamie Brandon | Michael Devlin | ||
James Penrice | Lewis Stevenson | ||
Steven Bradley | Kevin Nisbet | ||
Andrew Shinnie | Jair da Veiga Vieira Tavares | ||
Dylan Bahamboula | Lewis Miller | ||
Kurtis Guthrie | Murray Johnson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại