![]() Joel Nouble (Kiến tạo: Jason Holt) 6 | |
![]() Christian Doidge (Thay: Elias Hoff Melkersen) 22 | |
![]() Martin Boyle (Thay: Jair Tavares) 46 | |
![]() Nohan Kenneh (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 51 | |
![]() Christian Montano 52 | |
![]() Martin Boyle 52 | |
![]() Phillip Cancar (Thay: Christian Montano) 64 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Andrew Shinnie) 75 | |
![]() Marijan Cabraja 80 | |
![]() Jake Doyle-Hayes (Thay: Ewan Henderson) 82 | |
![]() David Kyle McClelland (Thay: Paul Hanlon) 82 | |
![]() Ayo Obileye (Kiến tạo: Sean Kelly) 86 | |
![]() Jamie Brandon (Thay: Nicky Devlin) 89 | |
![]() Momodou Bojang (Thay: Nohan Kenneh) 89 |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hibernian
số liệu thống kê

Livingston

Hibernian
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hibernian
Livingston (4-3-2-1): Shamal George (1), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), Cristian Montano (11), Stephane Omeonga (33), Jason Holt (18), Sean Kelly (24), Andrew Shinnie (22), Scott Pittman (8), Jon Nouble (19)
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Ryan Porteous (5), Paul Hanlon (4), Marijan Cabraja (3), Nohan Kenneh (6), Joe Newell (11), Elias Hoff Melkersen (20), Jair Tavares (10), Ewan Henderson (18), Thody Elie Youan (23)

Livingston
4-3-2-1
1
Shamal George
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
11
Cristian Montano
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
24
Sean Kelly
22
Andrew Shinnie
8
Scott Pittman
19
Jon Nouble
23
Thody Elie Youan
18
Ewan Henderson
10
Jair Tavares
20
Elias Hoff Melkersen
11
Joe Newell
6
Nohan Kenneh
3
Marijan Cabraja
4
Paul Hanlon
5
Ryan Porteous
12
Chris Cadden
1
David Marshall

Hibernian
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Christian Montano Phillip Cancar | 22’ | Elias Hoff Melkersen Christian Doidge |
75’ | Andrew Shinnie Bruce Anderson | 46’ | Jair Tavares Martin Boyle |
89’ | Nicky Devlin Jamie Brandon | 82’ | Paul Hanlon David Kyle McClelland |
82’ | Ewan Henderson Jake Doyle-Hayes | ||
89’ | Nohan Kenneh Momodou Bojang |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruce Anderson | Kevin Dabrowski | ||
Esmael Goncalves | Martin Boyle | ||
Josh Mullin | Oscar MacIntyre | ||
Dylan Bahamboula | David Kyle McClelland | ||
Phillip Cancar | Momodou Bojang | ||
Scott Romeni Bitsindou | Christian Doidge | ||
Jamie Brandon | Jake Doyle-Hayes | ||
Jackson Longridge | Lewis Miller | ||
Ivan Konovalov | Darren McGregor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại