![]() Carlos Cuesta 6 | |
![]() (Pen) Sofian Kiyine 7 | |
![]() Paul Onuachu (Kiến tạo: Mike Tresor) 16 | |
![]() Mathieu Maertens 34 | |
![]() Jon Thorsteinsson 42 | |
![]() Angelo Preciado 43 | |
![]() Jon Thorsteinsson 44 | |
![]() Musa Al-Taamari (Thay: Jon Thorsteinsson) 46 | |
![]() Joseph Paintsil (Thay: Bilal El Khannous) 59 | |
![]() Raphael Holzhauser (Thay: Sofian Kiyine) 72 | |
![]() Mbwana Samatta (Thay: Paul Onuachu) 76 | |
![]() Federico Ricca 77 | |
![]() Gerardo Arteaga 84 | |
![]() Louis Patris (Thay: Joren Dom) 87 | |
![]() Dylan Ouedraogo (Thay: Hamza Mendyl) 87 | |
![]() Andras Nemeth (Thay: Mike Tresor) 90 |
Thống kê trận đấu Leuven vs Genk
số liệu thống kê

Leuven

Genk
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Genk
Leuven (4-4-1-1): Valentin Cojocaru (12), Joren Dom (6), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Sofian Kiyine (13), Kristiyan Malinov (4), Casper De Norre (24), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Mathieu Maertens (33), Mario Gonzalez (9)
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Angelo Preciado (77), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Paul Onuachu (18)

Leuven
4-4-1-1
12
Valentin Cojocaru
6
Joren Dom
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
13
Sofian Kiyine
4
Kristiyan Malinov
24
Casper De Norre
7
Jon Dagur Thorsteinsson
33
Mathieu Maertens
9
Mario Gonzalez
18
Paul Onuachu
11
Mike Tresor Ndayishimiye
34
Bilal El Khannouss
77
Angelo Preciado
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
5
Gerardo Arteaga
2
Mark McKenzie
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt

Genk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jon Thorsteinsson Musa Al-Taamari | 59’ | Bilal El Khannous Joseph Paintsil |
72’ | Sofian Kiyine Raphael Holzhauser | 76’ | Paul Onuachu Mbwana Samatta |
87’ | Joren Dom Louis Patris | 90’ | Mike Tresor Andras Nemeth |
87’ | Hamza Mendyl Dylan Ouedraogo |
Cầu thủ dự bị | |||
Raphael Holzhauser | Joseph Paintsil | ||
Mandela Keita | Matisse Didden | ||
Nachon Nsingi | Matias Alejandro Galarza | ||
Musa Al-Taamari | Nicolas Federico Castro | ||
Louis Patris | Mbwana Samatta | ||
Nordin Jackers | Tobe Leysen | ||
Dylan Ouedraogo | Andras Nemeth |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 20 | 5 | 4 | 21 | 65 | T T H H T |
2 | ![]() | 29 | 16 | 8 | 5 | 27 | 56 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 10 | 4 | 25 | 55 | T B T T T |
4 | ![]() | 29 | 14 | 6 | 9 | 20 | 48 | T T B T B |
5 | ![]() | 29 | 12 | 9 | 8 | 15 | 45 | B T H H B |
6 | ![]() | 29 | 11 | 12 | 6 | 9 | 45 | H T H H T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 8 | 11 | -13 | 38 | B B T B B |
8 | ![]() | 29 | 10 | 7 | 12 | 2 | 37 | H B T H B |
9 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 4 | 35 | H T H B T |
10 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | 0 | 34 | T H B H T |
11 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -6 | 34 | B T H H B |
12 | ![]() | 29 | 8 | 8 | 13 | -17 | 32 | T B H B B |
13 | ![]() | 29 | 7 | 11 | 11 | -12 | 32 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H H T T |
15 | ![]() | 29 | 6 | 5 | 18 | -28 | 23 | B B H B T |
16 | ![]() | 29 | 3 | 9 | 17 | -33 | 18 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại