![]() Franck Kanoute 7 | |
![]() Rabbi Matondo 32 | |
![]() Mathieu Maertens 40 | |
![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Dimitar Velkovski) 43 | |
![]() David Sousa (Thay: Dimitar Velkovski) 46 | |
![]() Leonardo Da Silva Lopes (Thay: Franck Kanoute) 46 | |
![]() Hannes van der Bruggen 53 | |
![]() Sory Kaba (Kiến tạo: Casper de Norre) 63 | |
![]() Musa Al-Taamari (Kiến tạo: Mathieu Maertens) 67 | |
![]() Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey) 68 | |
![]() Olivier Deman 78 | |
![]() Sebastien Dewaest 83 | |
![]() Aske Sampers (Thay: Hannes van der Bruggen) 88 | |
![]() Pierre-Yves Ngawa (Thay: Louis Patris) 89 | |
![]() Mandela Keita (Thay: Xavier Mercier) 90 | |
![]() Mathieu Maertens 90+6' | |
![]() Jesper Daland 90+6' |
Thống kê trận đấu Leuven vs Cercle Brugge
số liệu thống kê

Leuven

Cercle Brugge
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 15
38 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Cercle Brugge
Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Louis Patris (25), Cenk Ozkacar (35), Sebastien Dewaest (6), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Kristiyan Malinov (4), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9)
Cercle Brugge (3-4-2-1): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Jesper Daland (4), Boris Popovic (5), Senna Miangue (18), Franck Kanoute (98), Hannes van der Bruggen (28), Rabbi Matondo (11), Olivier Deman (23), Dimitar Velkovski (19), Kevin Denkey (9)

Leuven
3-4-2-1
13
Runar Alex Runarsson
25
Louis Patris
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
4
Kristiyan Malinov
24
Casper de Norre
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
9
Kevin Denkey
19
Dimitar Velkovski
23
Olivier Deman
11
Rabbi Matondo
28
Hannes van der Bruggen
98
Franck Kanoute
18
Senna Miangue
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
2
Vitinho
1
Thomas Didillon

Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người | |||
89’ | Louis Patris Pierre-Yves Ngawa | 46’ | Franck Kanoute Leonardo Da Silva Lopes |
90’ | Xavier Mercier Mandela Keita | 46’ | Dimitar Velkovski David Sousa |
68’ | Kevin Denkey Silvere Ganvoula | ||
88’ | Hannes van der Bruggen Aske Sampers |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Romo | Sebastien Bruzzese | ||
Alexis De Sart | Leonardo Da Silva Lopes | ||
Levan Shengelia | Silvere Ganvoula | ||
Thibault Vlietinck | David Sousa | ||
Pierre-Yves Ngawa | Alexander Corryn | ||
Mandela Keita | Aske Sampers | ||
Arthur Allemeersch | Christiaan Ravych |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại