Thứ Hai, 07/04/2025
Franck Kanoute
7
Rabbi Matondo
32
Mathieu Maertens
40
Kevin Denkey (Kiến tạo: Dimitar Velkovski)
43
David Sousa (Thay: Dimitar Velkovski)
46
Leonardo Da Silva Lopes (Thay: Franck Kanoute)
46
Hannes van der Bruggen
53
Sory Kaba (Kiến tạo: Casper de Norre)
63
Musa Al-Taamari (Kiến tạo: Mathieu Maertens)
67
Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey)
68
Olivier Deman
78
Sebastien Dewaest
83
Aske Sampers (Thay: Hannes van der Bruggen)
88
Pierre-Yves Ngawa (Thay: Louis Patris)
89
Mandela Keita (Thay: Xavier Mercier)
90
Mathieu Maertens
90+6'
Jesper Daland
90+6'

Thống kê trận đấu Leuven vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Cercle Brugge
Cercle Brugge
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 15
38 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Cercle Brugge

Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Louis Patris (25), Cenk Ozkacar (35), Sebastien Dewaest (6), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Kristiyan Malinov (4), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Jesper Daland (4), Boris Popovic (5), Senna Miangue (18), Franck Kanoute (98), Hannes van der Bruggen (28), Rabbi Matondo (11), Olivier Deman (23), Dimitar Velkovski (19), Kevin Denkey (9)

Leuven
Leuven
3-4-2-1
13
Runar Alex Runarsson
25
Louis Patris
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
4
Kristiyan Malinov
24
Casper de Norre
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
9
Kevin Denkey
19
Dimitar Velkovski
23
Olivier Deman
11
Rabbi Matondo
28
Hannes van der Bruggen
98
Franck Kanoute
18
Senna Miangue
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
2
Vitinho
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
89’
Louis Patris
Pierre-Yves Ngawa
46’
Franck Kanoute
Leonardo Da Silva Lopes
90’
Xavier Mercier
Mandela Keita
46’
Dimitar Velkovski
David Sousa
68’
Kevin Denkey
Silvere Ganvoula
88’
Hannes van der Bruggen
Aske Sampers
Cầu thủ dự bị
Rafael Romo
Sebastien Bruzzese
Alexis De Sart
Leonardo Da Silva Lopes
Levan Shengelia
Silvere Ganvoula
Thibault Vlietinck
David Sousa
Pierre-Yves Ngawa
Alexander Corryn
Mandela Keita
Aske Sampers
Arthur Allemeersch
Christiaan Ravych

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/07 - 2021
13/02 - 2022
06/11 - 2022
11/02 - 2023
07/10 - 2023
16/12 - 2023
18/08 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X