![]() Benjamin Henrichs (Thay: Josko Gvardiol) 23 | |
![]() Ritsu Doan 41 | |
![]() Woo-Yeong Jeong 43 | |
![]() Kilian Sildillia 46 | |
![]() Mohamed Simakan 54 | |
![]() Kevin Schade (Thay: Michael Gregoritsch) 55 | |
![]() Roland Sallai (Thay: Christian Guenter) 55 | |
![]() Christopher Nkunku (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai) 56 | |
![]() Lucas Hoeler (Thay: Woo-Yeong Jeong) 59 | |
![]() Vincenzo Grifo (Thay: Ritsu Doan) 59 | |
![]() Emil Forsberg (Thay: Daniel Olmo) 60 | |
![]() Lukas Kuebler 66 | |
![]() (Pen) Emil Forsberg 78 | |
![]() Amadou Haidara (Thay: Kevin Kampl) 83 | |
![]() Yussuf Poulsen (Thay: Dominik Szoboszlai) 83 | |
![]() David Raum (Thay: Andre Silva) 83 | |
![]() Yannik Keitel (Thay: Nicolas Hoefler) 83 | |
![]() Roland Sallai 88 | |
![]() Christopher Nkunku 90+5' |
Thống kê trận đấu Leipzig vs Freiburg
số liệu thống kê

Leipzig

Freiburg
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 21
18 Ném biên 12
1 Việt vị 0
7 Chuyền dài 6
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
2 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Leipzig vs Freiburg
Leipzig (4-4-2): Janis Blaswich (21), Mohamed Simakan (2), Willi Orban (4), Josko Gvardiol (32), Marcel Halstenberg (23), Dominik Szoboszlai (17), Xaver Schlager (24), Kevin Kampl (44), Dani Olmo (7), Andre Silva (19), Christopher Nkunku (18)
Freiburg (3-4-3): Mark Flekken (26), Matthias Ginter (28), Lukas Kubler (17), Philipp Lienhart (3), Kiliann Sildillia (25), Maximilian Eggestein (8), Nicolas Hofler (27), Christian Gunter (30), Ritsu Doan (42), Michael Gregoritsch (38), Woo-yeong Jeong (29)

Leipzig
4-4-2
21
Janis Blaswich
2
Mohamed Simakan
4
Willi Orban
32
Josko Gvardiol
23
Marcel Halstenberg
17
Dominik Szoboszlai
24
Xaver Schlager
44
Kevin Kampl
7
Dani Olmo
19
Andre Silva
18
Christopher Nkunku
29
Woo-yeong Jeong
38
Michael Gregoritsch
42
Ritsu Doan
30
Christian Gunter
27
Nicolas Hofler
8
Maximilian Eggestein
25
Kiliann Sildillia
3
Philipp Lienhart
17
Lukas Kubler
28
Matthias Ginter
26
Mark Flekken

Freiburg
3-4-3
Thay người | |||
23’ | Josko Gvardiol Benjamin Henrichs | 55’ | Christian Guenter Roland Sallai |
60’ | Daniel Olmo Emil Forsberg | 55’ | Michael Gregoritsch Kevin Schade |
83’ | Kevin Kampl Amadou Haidara | 59’ | Ritsu Doan Vincenzo Grifo |
83’ | Andre Silva David Raum | 59’ | Woo-Yeong Jeong Lucas Holer |
83’ | Dominik Szoboszlai Yussuf Poulsen | 83’ | Nicolas Hoefler Yannik Keitel |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdou Diallo | Benjamin Uphoff | ||
Orjan Nyland | Keven Schlotterbeck | ||
Lukas Klostermann | Yannik Keitel | ||
Benjamin Henrichs | Roland Sallai | ||
Amadou Haidara | Robert Wagner | ||
Emil Forsberg | Vincenzo Grifo | ||
David Raum | Lucas Holer | ||
Yussuf Poulsen | Nils Petersen | ||
Hugo Novoa | Kevin Schade |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Leipzig vs Freiburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Leipzig
DFB Cup
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Freiburg
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 21 | 5 | 2 | 54 | 68 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 8 | 2 | 28 | 59 | T T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B B B T T |
4 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 14 | 45 | T T T H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H B H T B |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | -3 | 42 | T H H H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -8 | 39 | H T T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T B B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 3 | 37 | H B H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -10 | 36 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -16 | 27 | H T H B H |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -20 | 22 | H B H T T |
17 | ![]() | 27 | 5 | 5 | 17 | -27 | 20 | H B T B B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -29 | 17 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại