![]() Antonio Milic 25 | |
![]() Jesper Karlstroem 34 | |
![]() Mateusz Wieteska 36 | |
![]() Mikael Ishak (Kiến tạo: Pedro Rebocho) 54 | |
![]() Artur Jedrzejczyk 85 | |
![]() Bartosz Slisz 85 | |
![]() Rafael Lopes 90 | |
![]() (Pen) Mikael Ishak 90 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lech Poznan
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Lech Poznan
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lech Poznan
Legia Warszawa (4-2-3-1): Kacper Tobiasz (59), Mattias Johansson (6), Artur Jedrzejczyk (55), Mateusz Wieteska (4), Yuri Ribeiro (5), Bartosz Slisz (99), Josue (27), Lirim Kastrati (7), Ernest Muci (20), Luquinhas (82), Mahir Emreli (11)
Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Lubomir Satka (37), Bartosz Salamon (18), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Jesper Karlstroem (6), Pedro Tiba (25), Adriel Ba Loua (50), Joao Amaral (24), Jakub Kaminski (7), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa
4-2-3-1
59
Kacper Tobiasz
6
Mattias Johansson
55
Artur Jedrzejczyk
4
Mateusz Wieteska
5
Yuri Ribeiro
99
Bartosz Slisz
27
Josue
7
Lirim Kastrati
20
Ernest Muci
82
Luquinhas
11
Mahir Emreli
9
Mikael Ishak
7
Jakub Kaminski
24
Joao Amaral
50
Adriel Ba Loua
25
Pedro Tiba
6
Jesper Karlstroem
5
Pedro Rebocho
16
Antonio Milic
18
Bartosz Salamon
37
Lubomir Satka
35
Filip Bednarek

Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Mahir Emreli Tomas Pekhart | 72’ | Jakub Kaminski Michal Skoras |
65’ | Ernest Muci Rafael Lopes | 76’ | Jesper Karlstroem Nika Kvekveskiri |
72’ | Lirim Kastrati Kacper Kostorz | 76’ | Adriel Ba Loua Dani Ramirez |
72’ | Yuri Ribeiro Filip Mladenovic | 90’ | Pedro Rebocho Barry Douglas |
88’ | Bartosz Slisz Igor Kharatin | 90’ | Joao Amaral Joel Pereira |
Cầu thủ dự bị | |||
Andre Martins | Nika Kvekveskiri | ||
Maik Nawrocki | Mateusz Skrzypczak | ||
Igor Kharatin | Radoslaw Murawski | ||
Tomas Pekhart | Michal Skoras | ||
Rafael Lopes | Dani Ramirez | ||
Kacper Kostorz | Barry Douglas | ||
Lindsay Rose | Joel Pereira | ||
Filip Mladenovic | Bartosz Mrozek | ||
Cezary Miszta | Artur Sobiech |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lech Poznan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T B T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại