Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Lech Poznan hôm nay 16-04-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 16/4

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

2 : 2

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 16/04/2023
Vòng 28 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Pekhart (Kiến tạo: Pawel Wszolek)
13
Nika Kvekveskiri (Thay: Jesper Karlstroem)
39
Ernest Muci
45+4'
Afonso Sousa
47
Filip Mladenovic
59
Antonio Milic
59
Carlitos (Thay: Ernest Muci)
59
Kristoffer Velde
61
Adriel Ba Loua (Thay: Kristoffer Velde)
68
Alan Czerwinski (Thay: Michal Skoras)
68
Maciej Rosolek (Thay: Tomas Pekhart)
68
Afonso Sousa (Kiến tạo: Alan Czerwinski)
69
Adriel Ba Loua
73
Artur Sobiech (Thay: Mikael Ishak)
76
Filip Marchwinski (Thay: Afonso Sousa)
76
Lindsay Rose (Thay: Artur Jedrzejczyk)
77
Igor Strzalek (Thay: Bartosz Kapustka)
77
Pawel Wszolek (Kiến tạo: Maciej Rosolek)
87

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Lech Poznan
Lech Poznan
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 16
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lech Poznan

Legia Warszawa (3-4-3): Dominik Hladun (30), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Bartosz Slisz (99), Bartosz Kapustka (67), Filip Mladenovic (25), Tomas Pekhart (7), Josue (27), Ernest Muci (20)

Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Michal Skoras (21), Afonso Sousa (7), Kristoffer Velde (23), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-3
30
Dominik Hladun
55
Artur Jedrzejczyk
8
Rafal Augustyniak
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
99
Bartosz Slisz
67
Bartosz Kapustka
25
Filip Mladenovic
7
Tomas Pekhart
27
Josue
20
Ernest Muci
9
Mikael Ishak
23
Kristoffer Velde
7 2
Afonso Sousa
21
Michal Skoras
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
3
Barry Douglas
16
Antonio Milic
37
Lubomir Satka
2
Joel Vieira Pereira
35
Filip Bednarek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
59’
Ernest Muci
Carlitos
39’
Jesper Karlstroem
Nika Kvekveskiri
68’
Tomas Pekhart
Maciej Rosolek
68’
Kristoffer Velde
Adriel D'Avila Ba Loua
77’
Artur Jedrzejczyk
Lindsay Rose
68’
Michal Skoras
Alan Czerwinski
77’
Bartosz Kapustka
Igor Strzalek
76’
Afonso Sousa
Filip Marchwinski
76’
Mikael Ishak
Artur Sobiech
Cầu thủ dự bị
Makana Baku
Adriel D'Avila Ba Loua
Lindsay Rose
Alan Czerwinski
Maciej Rosolek
Nika Kvekveskiri
Igor Strzalek
Joao Amaral
Carlitos
Michal Gurgul
Patryk Sokolowski
Filip Marchwinski
Jurgen Celhaka
Pedro Rebocho
Mattias Johansson
Dominik Holec
Kacper Tobiasz
Artur Sobiech

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
09/04 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X