![]() Tomas Pekhart (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 13 | |
![]() Nika Kvekveskiri (Thay: Jesper Karlstroem) 39 | |
![]() Ernest Muci 45+4' | |
![]() Afonso Sousa 47 | |
![]() Filip Mladenovic 59 | |
![]() Antonio Milic 59 | |
![]() Carlitos (Thay: Ernest Muci) 59 | |
![]() Kristoffer Velde 61 | |
![]() Adriel Ba Loua (Thay: Kristoffer Velde) 68 | |
![]() Alan Czerwinski (Thay: Michal Skoras) 68 | |
![]() Maciej Rosolek (Thay: Tomas Pekhart) 68 | |
![]() Afonso Sousa (Kiến tạo: Alan Czerwinski) 69 | |
![]() Adriel Ba Loua 73 | |
![]() Artur Sobiech (Thay: Mikael Ishak) 76 | |
![]() Filip Marchwinski (Thay: Afonso Sousa) 76 | |
![]() Lindsay Rose (Thay: Artur Jedrzejczyk) 77 | |
![]() Igor Strzalek (Thay: Bartosz Kapustka) 77 | |
![]() Pawel Wszolek (Kiến tạo: Maciej Rosolek) 87 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lech Poznan
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Lech Poznan
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 16
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lech Poznan
Legia Warszawa (3-4-3): Dominik Hladun (30), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Bartosz Slisz (99), Bartosz Kapustka (67), Filip Mladenovic (25), Tomas Pekhart (7), Josue (27), Ernest Muci (20)
Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Michal Skoras (21), Afonso Sousa (7), Kristoffer Velde (23), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa
3-4-3
30
Dominik Hladun
55
Artur Jedrzejczyk
8
Rafal Augustyniak
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
99
Bartosz Slisz
67
Bartosz Kapustka
25
Filip Mladenovic
7
Tomas Pekhart
27
Josue
20
Ernest Muci
9
Mikael Ishak
23
Kristoffer Velde
7 2
Afonso Sousa
21
Michal Skoras
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
3
Barry Douglas
16
Antonio Milic
37
Lubomir Satka
2
Joel Vieira Pereira
35
Filip Bednarek

Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Ernest Muci Carlitos | 39’ | Jesper Karlstroem Nika Kvekveskiri |
68’ | Tomas Pekhart Maciej Rosolek | 68’ | Kristoffer Velde Adriel D'Avila Ba Loua |
77’ | Artur Jedrzejczyk Lindsay Rose | 68’ | Michal Skoras Alan Czerwinski |
77’ | Bartosz Kapustka Igor Strzalek | 76’ | Afonso Sousa Filip Marchwinski |
76’ | Mikael Ishak Artur Sobiech |
Cầu thủ dự bị | |||
Makana Baku | Adriel D'Avila Ba Loua | ||
Lindsay Rose | Alan Czerwinski | ||
Maciej Rosolek | Nika Kvekveskiri | ||
Igor Strzalek | Joao Amaral | ||
Carlitos | Michal Gurgul | ||
Patryk Sokolowski | Filip Marchwinski | ||
Jurgen Celhaka | Pedro Rebocho | ||
Mattias Johansson | Dominik Holec | ||
Kacper Tobiasz | Artur Sobiech |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lech Poznan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại