Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 13-05-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 13/5

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

5 : 1

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 1-1
T7, 01:30 13/05/2023
Vòng 32 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marc Gual (Kiến tạo: Aurelien Nguiamba)
15
Josue
22
Ernest Muci (Kiến tạo: Bartosz Slisz)
48
Israel Puerto
62
Maciej Rosolek (Kiến tạo: Bartosz Slisz)
64
Camilo Mena (Thay: Aurelien Nguiamba)
70
Dusan Stojinovic (Thay: Mateusz Skrzypczak)
70
Jakub Lewicki (Thay: Bartlomiej Wdowik)
70
Tomas Pekhart (Thay: Maciej Rosolek)
71
Maik Nawrocki (Kiến tạo: Josue)
75
Blaz Kramer (Thay: Ernest Muci)
81
Igor Strzalek (Thay: Josue)
81
Pawel Olszewski (Thay: Tomas Prikryl)
81
Blaz Kramer (Kiến tạo: Pawel Wszolek)
88
Lindsay Rose (Thay: Maik Nawrocki)
89
Tomasz Kupisz (Thay: Marc Gual)
89
Patryk Sokolowski (Thay: Bartosz Slisz)
89

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok

Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Maik Nawrocki (17), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Makana Baku (28), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (16), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Ernest Muci (20)

Jagiellonia Bialystok (3-4-1-2): Zlatan Alomerovic (1), Milosz Matysik (32), Israel Puerto (4), Mateusz Skrzypczak (72), Tomas Prikryl (14), Bartlomiej Wdowik (27), Michal Sacek (16), Taras Romanczuk (6), Aurelien Nguiamba (39), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-1-2
1
Kacper Tobiasz
17
Maik Nawrocki
8
Rafal Augustyniak
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
28
Makana Baku
99
Bartosz Slisz
16
Jurgen Celhaka
27
Josue
39
Maciej Rosolek
20
Ernest Muci
11
Jesus Imaz Balleste
28
Marc Gual
39
Aurelien Nguiamba
6
Taras Romanczuk
16
Michal Sacek
27
Bartlomiej Wdowik
14
Tomas Prikryl
72
Mateusz Skrzypczak
4
Israel Puerto
32
Milosz Matysik
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
3-4-1-2
Thay người
71’
Maciej Rosolek
Tomas Pekhart
70’
Mateusz Skrzypczak
Dusan Stojinovic
81’
Ernest Muci
Blaz Kramer
70’
Aurelien Nguiamba
Camilo Mena
81’
Josue
Igor Strzalek
70’
Bartlomiej Wdowik
Jakub Lewicki
89’
Maik Nawrocki
Lindsay Rose
81’
Tomas Prikryl
Pawel Olszewski
89’
Bartosz Slisz
Patryk Sokolowski
89’
Marc Gual
Tomasz Kupisz
Cầu thủ dự bị
Lindsay Rose
Slawomir Abramowicz
Patryk Sokolowski
Dusan Stojinovic
Igor Kharatin
Juan Camara
Robert Pich
Camilo Mena
Blaz Kramer
Tomasz Kupisz
Tomas Pekhart
Pawel Olszewski
Dominik Hladun
Oliwier Wojciechowski
Bartosz Kapustka
Maciej Bortniczuk
Igor Strzalek
Jakub Lewicki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024
13/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan2416262750B B T T T
2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2414732049B T T T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2414641648B T H T T
4Legia WarszawaLegia Warszawa2411761440B T B T H
5Pogon SzczecinPogon Szczecin2412481040T T T B H
6CracoviaCracovia241086838H H H T B
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241149337B T B B T
8Motor LublinMotor Lublin241068-536B B T T H
9GKS KatowiceGKS Katowice24969333T H B B T
10Piast GliwicePiast Gliwice24897133T H H T B
11Korona KielceKorona Kielce24888-732T H T T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom248412-628H B T H T
13Widzew LodzWidzew Lodz247611-1227H B B H B
14Stal MielecStal Mielec246513-923T B H B B
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin246414-1722T B B B B
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice245712-1222B B T B B
17Lechia GdanskLechia Gdansk245613-1721T T B B B
18Slask WroclawSlask Wroclaw242913-1715H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X