![]() Marc Gual (Kiến tạo: Aurelien Nguiamba) 15 | |
![]() Josue 22 | |
![]() Ernest Muci (Kiến tạo: Bartosz Slisz) 48 | |
![]() Israel Puerto 62 | |
![]() Maciej Rosolek (Kiến tạo: Bartosz Slisz) 64 | |
![]() Camilo Mena (Thay: Aurelien Nguiamba) 70 | |
![]() Dusan Stojinovic (Thay: Mateusz Skrzypczak) 70 | |
![]() Jakub Lewicki (Thay: Bartlomiej Wdowik) 70 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Maciej Rosolek) 71 | |
![]() Maik Nawrocki (Kiến tạo: Josue) 75 | |
![]() Blaz Kramer (Thay: Ernest Muci) 81 | |
![]() Igor Strzalek (Thay: Josue) 81 | |
![]() Pawel Olszewski (Thay: Tomas Prikryl) 81 | |
![]() Blaz Kramer (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 88 | |
![]() Lindsay Rose (Thay: Maik Nawrocki) 89 | |
![]() Tomasz Kupisz (Thay: Marc Gual) 89 | |
![]() Patryk Sokolowski (Thay: Bartosz Slisz) 89 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Jagiellonia Bialystok
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Maik Nawrocki (17), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Makana Baku (28), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (16), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Ernest Muci (20)
Jagiellonia Bialystok (3-4-1-2): Zlatan Alomerovic (1), Milosz Matysik (32), Israel Puerto (4), Mateusz Skrzypczak (72), Tomas Prikryl (14), Bartlomiej Wdowik (27), Michal Sacek (16), Taras Romanczuk (6), Aurelien Nguiamba (39), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Legia Warszawa
3-4-1-2
1
Kacper Tobiasz
17
Maik Nawrocki
8
Rafal Augustyniak
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
28
Makana Baku
99
Bartosz Slisz
16
Jurgen Celhaka
27
Josue
39
Maciej Rosolek
20
Ernest Muci
11
Jesus Imaz Balleste
28
Marc Gual
39
Aurelien Nguiamba
6
Taras Romanczuk
16
Michal Sacek
27
Bartlomiej Wdowik
14
Tomas Prikryl
72
Mateusz Skrzypczak
4
Israel Puerto
32
Milosz Matysik
1
Zlatan Alomerovic

Jagiellonia Bialystok
3-4-1-2
Thay người | |||
71’ | Maciej Rosolek Tomas Pekhart | 70’ | Mateusz Skrzypczak Dusan Stojinovic |
81’ | Ernest Muci Blaz Kramer | 70’ | Aurelien Nguiamba Camilo Mena |
81’ | Josue Igor Strzalek | 70’ | Bartlomiej Wdowik Jakub Lewicki |
89’ | Maik Nawrocki Lindsay Rose | 81’ | Tomas Prikryl Pawel Olszewski |
89’ | Bartosz Slisz Patryk Sokolowski | 89’ | Marc Gual Tomasz Kupisz |
Cầu thủ dự bị | |||
Lindsay Rose | Slawomir Abramowicz | ||
Patryk Sokolowski | Dusan Stojinovic | ||
Igor Kharatin | Juan Camara | ||
Robert Pich | Camilo Mena | ||
Blaz Kramer | Tomasz Kupisz | ||
Tomas Pekhart | Pawel Olszewski | ||
Dominik Hladun | Oliwier Wojciechowski | ||
Bartosz Kapustka | Maciej Bortniczuk | ||
Igor Strzalek | Jakub Lewicki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 16 | 2 | 6 | 27 | 50 | B B T T T |
2 | ![]() | 24 | 14 | 7 | 3 | 20 | 49 | B T T T T |
3 | ![]() | 24 | 14 | 6 | 4 | 16 | 48 | B T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 7 | 6 | 14 | 40 | B T B T H |
5 | ![]() | 24 | 12 | 4 | 8 | 10 | 40 | T T T B H |
6 | ![]() | 24 | 10 | 8 | 6 | 8 | 38 | H H H T B |
7 | ![]() | 24 | 11 | 4 | 9 | 3 | 37 | B T B B T |
8 | ![]() | 24 | 10 | 6 | 8 | -5 | 36 | B B T T H |
9 | ![]() | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T H B B T |
10 | ![]() | 24 | 8 | 9 | 7 | 1 | 33 | T H H T B |
11 | ![]() | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H T T T |
12 | ![]() | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | H B T H T |
13 | ![]() | 24 | 7 | 6 | 11 | -12 | 27 | H B B H B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 5 | 13 | -9 | 23 | T B H B B |
15 | ![]() | 24 | 6 | 4 | 14 | -17 | 22 | T B B B B |
16 | ![]() | 24 | 5 | 7 | 12 | -12 | 22 | B B T B B |
17 | ![]() | 24 | 5 | 6 | 13 | -17 | 21 | T T B B B |
18 | ![]() | 24 | 2 | 9 | 13 | -17 | 15 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại