![]() Bartosz Slisz (Kiến tạo: Josue) 1 | |
![]() Pawel Wszolek (Kiến tạo: Josue) 6 | |
![]() Krzysztof Kubica (Kiến tạo: Erik Janza) 16 | |
![]() Patryk Sokolowski 31 | |
![]() Lukas Podolski (Kiến tạo: Mateusz Cholewiak) 37 | |
![]() Patryk Sokolowski (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 42 | |
![]() Josue 56 | |
![]() Higinio Marin (Thay: Piotr Krawczyk) 60 | |
![]() Jean Jules (Thay: Alasana Manneh) 60 | |
![]() Artur Jedrzejczyk 69 | |
![]() Robert Dadok (Thay: Bartosz Nowak) 71 | |
![]() Krzysztof Kubica (Kiến tạo: Erik Janza) 77 | |
![]() Benjamin Verbic (Thay: Maciej Rosolek) 78 | |
![]() Krzysztof Kubica 80 | |
![]() Mateusz Ziolkowski (Thay: Przemyslaw Wisniewski) 80 | |
![]() Mateusz Ziolkowski 84 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Gornik Zabrze
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Gornik Zabrze
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Gornik Zabrze
Legia Warszawa (4-2-3-1): Cezary Miszta (31), Mattias Johansson (6), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Artur Jedrzejczyk (55), Bartosz Slisz (99), Patryk Sokolowski (18), Pawel Wszolek (13), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Tomas Pekhart (9)
Gornik Zabrze (3-4-2-1): Grzegorz Sandomierski (99), Przemyslaw Wisniewski (2), Rafal Janicki (26), Erik Janza (64), Dariusz Pawlowski (16), Krzysztof Kubica (6), Alasana Manneh (8), Mateusz Cholewiak (11), Lukas Podolski (10), Bartosz Nowak (17), Piotr Krawczyk (21)

Legia Warszawa
4-2-3-1
31
Cezary Miszta
6
Mattias Johansson
29
Lindsay Rose
4
Mateusz Wieteska
55
Artur Jedrzejczyk
99
Bartosz Slisz
18 2
Patryk Sokolowski
13
Pawel Wszolek
13
Pawel Wszolek
27
Josue
39
Maciej Rosolek
9
Tomas Pekhart
21
Piotr Krawczyk
17
Bartosz Nowak
10
Lukas Podolski
11
Mateusz Cholewiak
8
Alasana Manneh
6 2
Krzysztof Kubica
16
Dariusz Pawlowski
64
Erik Janza
26
Rafal Janicki
2
Przemyslaw Wisniewski
99
Grzegorz Sandomierski

Gornik Zabrze
3-4-2-1
Thay người | |||
78’ | Maciej Rosolek Benjamin Verbic | 60’ | Alasana Manneh Jean Jules |
60’ | Piotr Krawczyk Higinio Marin | ||
71’ | Bartosz Nowak Robert Dadok | ||
80’ | Przemyslaw Wisniewski Mateusz Ziolkowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Maciej Kikolski | Mateusz Ziolkowski | ||
Mateusz Grudzinski | Adrian Dziedzic | ||
Joel Abu Hanna | Jean Jules | ||
Rafael Lopes | Higinio Marin | ||
Ernest Muci | Daniel Pacheco | ||
Jurgen Celhaka | Daniel Bielica | ||
Igor Kharatin | Jakub Szymanski | ||
Benjamin Verbic | Robert Dadok | ||
Bartosz Kapustka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Gornik Zabrze
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại