Ném biên dành cho Real Valladolid trong hiệp CD Leganes.
![]() Sergio Leon (Kiến tạo: Toni Villa) 25 | |
![]() Toni Villa 32 | |
![]() Fede Vico 55 | |
![]() Gaku Shibasaki 70 | |
![]() Sergi Palencia 77 | |
![]() Shon Weissman (Kiến tạo: Ruben Alcaraz) 87 | |
![]() Shon Weissman 88 |
Thống kê trận đấu Leganes vs Valladolid


Diễn biến Leganes vs Valladolid
Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
Ném biên CD Leganes.
Luis Mario Milla Alvendiz ra hiệu cho Real Valladolid một quả phạt trực tiếp.
Luis Mario Milla Alvendiz thưởng cho Real Valladolid một quả phát bóng lên.
Yoel Barcenas của CD Leganes tung cú sút xa nhưng không trúng đích.
Phạt góc cho CD Leganes.
Luis Mario Milla Alvendiz thực hiện quả ném biên cho đội khách.
CD Leganes được hưởng quả phạt góc do Luis Mario Milla Alvendiz thực hiện.
CD Leganes được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Leganes.
Cú đánh đầu của Anuar không trúng đích đối với CD Leganes.
Kike Perez (CD Leganes) giành được bóng từ trên không nhưng lại đánh đầu chệch cột dọc.
Công cụ của Ruben Alcaraz với một pha hỗ trợ tuyệt vời.
Bây giờ là 0-2 tại Leganes khi Shon Weissman ghi bàn cho Real Valladolid.
Ném biên CD Leganes.
Được hưởng phạt góc cho Real Valladolid.
Anuar của Real Valladolid đang nhắm đến mục tiêu nhưng không thành công.
Cheick Doukoure của Real Valladolid có mặt trong mục tiêu nhưng không thành công.
Đá phạt cho CD Leganes trong phần sân của Real Valladolid.
CD Leganes thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Real Valladolid.
Đội hình xuất phát Leganes vs Valladolid
Leganes (4-2-3-1): Ivan Villar (1), Sergi Palencia (2), Kenneth Omeruo (4), Bruno Gonzalez (5), Javier Hernandez (20), Gaku Shibasaki (8), Ruben Pardo (18), Lazar Randjelovic (12), Fede Vico (21), Jose Arnaiz (10), Borja Garces (28)
Valladolid (4-4-2): Roberto (13), Luis Perez (2), Kiko (4), Jawad El Yamiq (15), Nacho Martinez (22), Oscar Plano (10), Roque Mesa (17), Alvaro Aguado (16), Toni Villa (19), Shon Weissman (9), Sergio Leon (7)


Thay người | |||
64’ | Jose Arnaiz Juan Munoz | 57’ | Toni Villa Kike Perez |
64’ | Fede Vico Edgar Barcenas | 57’ | Oscar Plano Anuar |
77’ | Gaku Shibasaki Sabin Merino | 69’ | Roque Mesa Ruben Alcaraz |
77’ | Borja Garces Cheick Doukoure | 82’ | Alvaro Aguado Federico San Emeterio |
81’ | Lazar Randjelovic Naim Garcia | 82’ | Sergio Leon Gonzalo Plata |
Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Tarin | Jordi Masip | ||
Sabin Merino | Diogo Queiros | ||
Javi Rubio | Lucas Olaza | ||
Asier Riesgo | Federico San Emeterio | ||
Sergio Gonzalez | Ruben Alcaraz | ||
Cheick Doukoure | Javi Sanchez | ||
Jose Recio | Kike Perez | ||
Juan Munoz | Saidy Janko | ||
Edgar Barcenas | Gonzalo Plata | ||
Joserro de Diego | Anuar | ||
Naim Garcia | |||
Javier Eraso |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Leganes vs Valladolid
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Valladolid
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại