Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Wisla Plock hôm nay 29-01-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 29/1

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

1 : 0

Wisla Plock

Wisla Plock

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 29/01/2023
Vòng 18 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mateusz Lewandowski
20
Lukasz Zwolinski
53
Mateusz Szwoch
57
Martin Sulek
64
Martin Sulek (Thay: Alexander Pawlak)
64
Damian Warchol (Thay: Marko Kolar)
64
Davo (Thay: Mateusz Lewandowski)
64
Jan Bieganski (Thay: Marco Terrazzino)
69
Damian Rasak (Thay: Kristian Vallo)
72
Kacper Sezonienko (Thay: Conrado Buchanelli)
78
Radoslaw Cielemecki (Thay: Mateusz Szwoch)
78
(Pen) Dominik Furman
80
(Pen) Dominik Furman
84
David Stec (Thay: Maciej Gajos)
88
Kevin Friesenbichler (Thay: Ilkay Durmus)
88

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Wisla Plock

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Wisla Plock
Wisla Plock
11 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 21
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Wisla Plock

Lechia Gdansk (4-1-4-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Kristers Tobers (4), Ilkay Durmus (99), Marco Terrazzino (33), Maciej Gajos (7), Conrado Buchanelli (20), Lukasz Zwolinski (9)

Wisla Plock (4-3-2-1): Krzysztof Kaminski (1), Aleksander Pawlak (89), Jakub Rzezniczak (25), Steve Kapuadi (3), Anton Krivotsyuk (5), Kristian Vallo (15), Dominik Furman (8), Mateusz Lewandowski (17), Mateusz Szwoch (14), Rafal Wolski (10), Marko Kolar (24)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-1-4-1
12
Dusan Kuciak
5
Jakub Bartkowski
25
Michal Nalepa
23
Mario Maloca
2
Rafal Pietrzak
4
Kristers Tobers
99
Ilkay Durmus
33
Marco Terrazzino
7
Maciej Gajos
20
Conrado Buchanelli
9
Lukasz Zwolinski
24
Marko Kolar
10
Rafal Wolski
14
Mateusz Szwoch
17
Mateusz Lewandowski
8
Dominik Furman
15
Kristian Vallo
5
Anton Krivotsyuk
3
Steve Kapuadi
25
Jakub Rzezniczak
89
Aleksander Pawlak
1
Krzysztof Kaminski
Wisla Plock
Wisla Plock
4-3-2-1
Thay người
69’
Marco Terrazzino
Jan Bieganski
64’
Alexander Pawlak
Martin Sulek
78’
Conrado Buchanelli
Kacper Sezonienko
64’
Mateusz Lewandowski
Davo
88’
Maciej Gajos
David Stec
64’
Marko Kolar
Damian Warchol
88’
Ilkay Durmus
Kevin Friesenbichler
72’
Kristian Vallo
Damian Rasak
78’
Mateusz Szwoch
Radoslaw Cielemecki
Cầu thủ dự bị
Michal Buchalik
Bartlomiej Gradecki
Henrik Castegren
Adam Chrzanowski
Bassekou Diabate
Radoslaw Cielemecki
Dominik Pila
Martin Sulek
David Stec
Milan Kvocera
Kevin Friesenbichler
Damian Rasak
Joel Abu Hanna
Davo
Jan Bieganski
Filip Lesniak
Kacper Sezonienko
Damian Warchol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
17/07 - 2022
29/01 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
05/08 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Wisla Plock

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2715751652T T T B H
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2714581747B H T H T
5Legia WarszawaLegia Warszawa2712871444T H B H T
6CracoviaCracovia271197742T B B T H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2712411540B T T B B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2710611-136B T B T B
11Piast GliwicePiast Gliwice278109-234T B B B H
12Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X