Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Legia Warszawa hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 19/10

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

0 : 2

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 19/10/2024
Vòng 12 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bujar Pllana
19
Wojciech Urbanski
39
Ryoya Morishita
41
Rafal Augustyniak (Thay: Maxi Oyedele)
46
Luquinhas (Thay: Wojciech Urbanski)
54
Ryoya Morishita (Kiến tạo: Marc Gual)
58
Camilo Mena (Thay: Kacper Sezonienko)
60
Kacper Chodyna (Kiến tạo: Rafal Augustyniak)
63
Serhiy Buletsa (Thay: Anton Tsarenko)
70
Migouel Alfarela (Thay: Marc Gual)
75
Claude Goncalves (Thay: Bartosz Kapustka)
76
Tomasz Wojtowicz (Thay: Bogdan Vyunnyk)
76
Tomasz Neugebauer (Thay: Bujar Pllana)
76
Kalle Wendt (Thay: Maksym Khlan)
76
Patryk Kun (Thay: Ruben Vinagre)
83

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
Legia Warszawa
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Legia Warszawa

Lechia Gdansk (4-1-4-1): Szymon Weirauch (1), Kacper Sezonienko (79), Bujar Pllana (44), Elias Olsson (3), Conrado Buchanelli (20), Ivan Zhelizko (5), Dominik Pila (11), Rifet Kapic (8), Anton Tsarenko (17), Maksym Khlan (30), Bogdan V'Yunnik (9)

Legia Warszawa (4-3-3): Gabriel Kobylak (27), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Bartosz Kapustka (67), Maxi Oyedele (6), Wojciech Urbanski (53), Kacper Chodyna (11), Marc Gual (28), Ryoya Morishita (25)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-1-4-1
1
Szymon Weirauch
79
Kacper Sezonienko
44
Bujar Pllana
3
Elias Olsson
20
Conrado Buchanelli
5
Ivan Zhelizko
11
Dominik Pila
8
Rifet Kapic
17
Anton Tsarenko
30
Maksym Khlan
9
Bogdan V'Yunnik
25
Ryoya Morishita
28
Marc Gual
11
Kacper Chodyna
53
Wojciech Urbanski
6
Maxi Oyedele
67
Bartosz Kapustka
19
Ruben Vinagre
3
Steve Kapuadi
12
Radovan Pankov
13
Pawel Wszolek
27
Gabriel Kobylak
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-3
Thay người
60’
Kacper Sezonienko
Camilo Mena
46’
Maxi Oyedele
Rafal Augustyniak
70’
Anton Tsarenko
Sergiy Buletsa
54’
Wojciech Urbanski
Luquinhas
76’
Maksym Khlan
Kalle Wendt
75’
Marc Gual
Migouel Alfarela
76’
Bogdan Vyunnyk
Tomasz Wojtowicz
76’
Bartosz Kapustka
Claude Goncalves
76’
Bujar Pllana
Tomasz Neugebauer
83’
Ruben Vinagre
Patryk Kun
Cầu thủ dự bị
Bogdan Sarnavskyi
Kacper Tobiasz
Andrei Chindris
Claude Goncalves
Loup Diwan Gueho
Tomas Pekhart
Milosz Kalahur
Rafal Augustyniak
Sergiy Buletsa
Migouel Alfarela
Kalle Wendt
Patryk Kun
Camilo Mena
Jan Ziolkowski
Tomasz Wojtowicz
Artur Jedrzejczyk
Tomasz Neugebauer
Luquinhas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
03/10 - 2021
03/04 - 2022
05/11 - 2022
Cúp quốc gia Ba Lan
09/11 - 2022
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 2-4
VĐQG Ba Lan
21/05 - 2023
Giao hữu
24/06 - 2023
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X