Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Widzew Lodz hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 26/11

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

1 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 26/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jordi Sanchez
6
Luis Silva
15
Fran Alvarez (Kiến tạo: Dominik Kun)
16
Dominik Kun
51
Pawel Zielinski (Thay: Patryk Stepinski)
59
Ernest Terpilowski (Thay: Fabio Nunes)
59
Dino Hotic (Thay: Elias Andersson)
63
Ali Gholizadeh (Thay: Adriel Ba Loua)
64
Imad Rondic (Thay: Jordi Sanchez)
72
Filip Szymczak
77
Filip Szymczak (Thay: Filip Marchwinski)
77
Antonio Milic
79
Andrejs Ciganiks (Thay: Luis Silva)
80
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Fran Alvarez)
80
Bartlomiej Pawlowski
82
Jesper Karlstroem (Kiến tạo: Filip Szymczak)
88
Radoslaw Murawski
90
Antoni Klimek (Kiến tạo: Imad Rondic)
90+3'
Bartlomiej Pawlowski
90+6'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Widzew Lodz
Widzew Lodz
69 Kiểm soát bóng 31
9 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 9
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Widzew Lodz

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Miha Blazic (23), Antonio Milic (16), Elias Andersson (5), Joel Vieira Pereira (2), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Kristoffer Velde (11), Mikael Ishak (9)

Widzew Lodz (4-3-3): Henrich Ravas (1), Patryk Stepinski (95), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Luis Silva (2), Dominik Kun (22), Marek Hanousek (25), Fran Alvarez (10), Fabio Nunes (92), Jordi Sanchez Ribas (9), Antoni Klimek (47)

Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
41
Bartosz Mrozek
23
Miha Blazic
16
Antonio Milic
5
Elias Andersson
2
Joel Vieira Pereira
50
Adriel D'Avila Ba Loua
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
10
Filip Marchwinski
11
Kristoffer Velde
9
Mikael Ishak
47
Antoni Klimek
9
Jordi Sanchez Ribas
92
Fabio Nunes
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
22
Dominik Kun
2
Luis Silva
15
Juan Ibiza
4
Mateusz Zyro
95
Patryk Stepinski
1
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
Thay người
63’
Elias Andersson
Dino Hotic
59’
Patryk Stepinski
Pawel Zielinski
64’
Adriel Ba Loua
Ali Gholizadeh
59’
Fabio Nunes
Ernest Terpilowski
77’
Filip Marchwinski
Filip Szymczak
72’
Jordi Sanchez
Imad Rondic
80’
Luis Silva
Andrejs Ciganiks
80’
Fran Alvarez
Bartlomiej Pawlowski
Cầu thủ dự bị
Maksymilian Pingot
Filip Przybułek
Alan Czerwinski
Jan Krzywanski
Nika Kvekveskiri
Dawid Tkacz
Dino Hotic
Andrejs Ciganiks
Filip Szymczak
Bartlomiej Pawlowski
Ali Gholizadeh
Pawel Zielinski
Afonso Sousa
Ignacy Dawid
Barry Douglas
Imad Rondic
Filip Bednarek
Ernest Terpilowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
04/09 - 2022
19/03 - 2023
26/11 - 2023
19/05 - 2024
28/07 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2024
VĐQG Ba Lan
01/12 - 2024
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan2416262750B B T T T
2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2414732049B T T T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2414641648B T H T T
4Legia WarszawaLegia Warszawa2411761440B T B T H
5Pogon SzczecinPogon Szczecin2412481040T T T B H
6CracoviaCracovia241086838H H H T B
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241149337B T B B T
8Motor LublinMotor Lublin241068-536B B T T H
9GKS KatowiceGKS Katowice24969333T H B B T
10Piast GliwicePiast Gliwice24897133T H H T B
11Korona KielceKorona Kielce24888-732T H T T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom248412-628H B T H T
13Widzew LodzWidzew Lodz247611-1227H B B H B
14Stal MielecStal Mielec246513-923T B H B B
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin246414-1722T B B B B
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice245712-1222B B T B B
17Lechia GdanskLechia Gdansk245613-1721T T B B B
18Slask WroclawSlask Wroclaw242913-1715H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X