Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Warta Poznan hôm nay 16-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 16/3

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

2 : 0

Warta Poznan

Warta Poznan

Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 16/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartosz Salamon
22
Ali Gholizadeh
28
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Filip Marchwinski)
52
Alan Czerwinski (Thay: Adriel Ba Loua)
65
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Alan Czerwinski)
80
Mateusz Kupczak (Thay: Miguel Luis)
82
Stefan Savic (Thay: Maciej Zurawski)
82
Jakub Kielb (Thay: Tomas Prikryl)
82
Dario Vizinger (Thay: Maciej Zurawski)
82
Stefan Savic (Thay: Bogdan Tiru)
82
Jakub Kielb (Thay: Bogdan Tiru)
83
Dario Vizinger (Thay: Tomas Prikryl)
83
Nika Kvekveskiri (Thay: Ali Gholizadeh)
86
Elias Andersson
89
Maksymilian Dziuba (Thay: Filip Marchwinski)
90
Filip Tonder (Thay: Kajetan Szmyt)
90

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Warta Poznan

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Warta Poznan
Warta Poznan
63 Kiểm soát bóng 37
14 Phạm lỗi 8
25 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Warta Poznan

Lech Poznan (4-4-1-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Bartosz Salamon (18), Miha Blazic (23), Elias Andersson (5), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Kristoffer Velde (11), Ali Gholizadeh (8), Filip Szymczak (17)

Warta Poznan (3-4-3): Jedrzej Grobelny (33), Dimitrios Stavropoulos (4), Dawid Szymonowicz (44), Bogdan Tiru (14), Mohamed Mezghrani (20), Miguel Luis (16), Maciej Zurawski (6), Konrad Matuszewski (22), Kajetan Szmyt (7), Marton Eppel (9), Tomas Prikryl (47)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
41
Bartosz Mrozek
2
Joel Vieira Pereira
18
Bartosz Salamon
23
Miha Blazic
5
Elias Andersson
50
Adriel D'Avila Ba Loua
22
Radoslaw Murawski
10
Filip Marchwinski
11 2
Kristoffer Velde
8
Ali Gholizadeh
17
Filip Szymczak
47
Tomas Prikryl
9
Marton Eppel
7
Kajetan Szmyt
22
Konrad Matuszewski
6
Maciej Zurawski
16
Miguel Luis
20
Mohamed Mezghrani
14
Bogdan Tiru
44
Dawid Szymonowicz
4
Dimitrios Stavropoulos
33
Jedrzej Grobelny
Warta Poznan
Warta Poznan
3-4-3
Thay người
65’
Adriel Ba Loua
Alan Czerwinski
82’
Tomas Prikryl
Jakub Kielb
86’
Ali Gholizadeh
Nika Kvekveskiri
82’
Miguel Luis
Mateusz Kupczak
90’
Filip Marchwinski
Maksymilian Dziuba
82’
Maciej Zurawski
Dario Vizinger
82’
Bogdan Tiru
Stefan Savic
90’
Kajetan Szmyt
Filip Tonder
Cầu thủ dự bị
Paclawski Norbert
Jakub Paszkowski
Alan Czerwinski
Adrian Lis
Nika Kvekveskiri
Jakub Kielb
Maksymilian Dziuba
Niilo Maenpaa
Antonio Milic
Mateusz Kupczak
Michal Gurgul
Dario Vizinger
Barry Douglas
Stefan Savic
Filip Bednarek
Patryk Rychlik
Filip Tonder

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/11 - 2021
14/05 - 2022
18/09 - 2022
09/04 - 2023
17/09 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Warta Poznan

Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
24/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X