![]() Lisandro Alzugaray 5 | |
![]() (Pen) Facundo Pons 8 | |
![]() Alex Arce 30 | |
![]() Facundo Pons 36 | |
![]() Janpol Morales 41 | |
![]() Glendys Mina (Thay: Gino Barbieri) 46 | |
![]() Miguel Perea (Thay: Janpol Morales) 46 | |
![]() Ricardo Ade 48 | |
![]() Gabriel Villamil (Thay: Lucas Piovi) 59 | |
![]() Sebastian Gonzalez (Thay: Michael Estrada) 65 | |
![]() Freddy Mina (Thay: Daniel Porozo) 71 | |
![]() Miguel Parrales (Thay: Alexander Alvarado) 80 | |
![]() Luis Estupinan (Thay: Lisandro Alzugaray) 80 | |
![]() Jefferson Valverde (Thay: Alex Arce) 80 | |
![]() Joffre Escobar (Thay: Emiliano Romero Clavijo) 85 | |
![]() Luis Estupinan 87 | |
![]() Kevin Valencia (Thay: Jorge Valdez Chamorro) 90 |
Thống kê trận đấu LDU de Quito vs CSD Macara
số liệu thống kê

LDU de Quito
CSD Macara
15 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát LDU de Quito vs CSD Macara
Thay người | |||
59’ | Lucas Piovi Gabriel Villamil | 46’ | Gino Barbieri Glendys Mina |
65’ | Michael Estrada Sebastian Gonzalez | 46’ | Janpol Morales Miguel Perea |
80’ | Alexander Alvarado Miguel Parrales | 71’ | Daniel Porozo Freddy Mina |
80’ | Alex Arce Jefferson Valverde | 85’ | Emiliano Romero Clavijo Joffre Escobar |
80’ | Lisandro Alzugaray Luis Estupinan | 90’ | Jorge Valdez Chamorro Kevin Valencia |
Cầu thủ dự bị | |||
Jairon Charcopa | Jose Gabriel Cevallos | ||
Gonzalo Valle | Edwin Mesa | ||
Miguel Parrales | Jairo Jimenez | ||
Bryan Ramirez | Glendys Mina | ||
Sebastian Gonzalez | Miguel Perea | ||
Jefferson Valverde | Freddy Mina | ||
Richard Mina | Joffre Escobar | ||
Gabriel Villamil | Kevin Valencia | ||
Andres Zanini | Martin Tello | ||
Daykol Romero | |||
Luis Estupinan | |||
Jan Hurtado |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây LDU de Quito
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại