![]() Degnand Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Bledian Krasniqi) 12 | |
![]() Brahima Ouattara 15 | |
![]() Becir Omeragic 27 | |
![]() Trazie Thomas 29 | |
![]() Mory Diaw 30 | |
![]() Trazie Thomas 30 | |
![]() Degnand Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Bledian Krasniqi) 33 | |
![]() Fidan Aliti 47 | |
![]() Bledian Krasniqi 52 | |
![]() Toichi Suzuki 55 | |
![]() (Pen) Antonio Marchesano 56 | |
![]() Simone Grippo 58 | |
![]() Trae Coyle (Kiến tạo: Hicham Mahou) 77 | |
![]() Anel Husic 81 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Zuerich
số liệu thống kê

Lausanne

Zuerich
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Zuerich
Lausanne (4-4-1-1): Mory Diaw (40), Fouad Chafik (26), Lamine Kone (25), Simone Grippo (5), Anel Husic (51), Brahima Ouattara (11), Trazie Thomas (38), Stjepan Kukuruzovic (7), Toichi Suzuki (28), Zeki Amdouni (9), Hicham Mahou (20)
Zuerich (3-4-1-2): Yanick Brecher (25), Becir Omeragic (4), Mirlind Kryeziu (31), Fidan Aliti (6), Nikola Boranijasevic (19), Ousmane Doumbia (20), Bledian Krasniqi (7), Adrian Guerrero (3), Antonio Marchesano (10), Degnand Wilfried Gnonto (22), Assan Ceesay (9)

Lausanne
4-4-1-1
40
Mory Diaw
26
Fouad Chafik
25
Lamine Kone
5
Simone Grippo
51
Anel Husic
11
Brahima Ouattara
38
Trazie Thomas
7
Stjepan Kukuruzovic
28
Toichi Suzuki
9
Zeki Amdouni
20
Hicham Mahou
9
Assan Ceesay
22 2
Degnand Wilfried Gnonto
10
Antonio Marchesano
3
Adrian Guerrero
7
Bledian Krasniqi
20
Ousmane Doumbia
19
Nikola Boranijasevic
6
Fidan Aliti
31
Mirlind Kryeziu
4
Becir Omeragic
25
Yanick Brecher

Zuerich
3-4-1-2
Thay người | |||
34’ | Brahima Ouattara Cameron Puertas | 68’ | Antonio Marchesano Moritz Leitner |
59’ | Toichi Suzuki Armel Zohouri | 68’ | Nikola Boranijasevic Fabian Rohner |
59’ | Fouad Chafik Trae Coyle | 68’ | Degnand Wilfried Gnonto Aiyegun Tosin |
79’ | Hicham Mahou Kouadio Jean | 82’ | Assan Ceesay Blaz Kramer |
79’ | Stjepan Kukuruzovic Alvyn Sanches | 89’ | Bledian Krasniqi Marc Hornschuh |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Castella | Zivko Kostadinovic | ||
Cameron Puertas | Blerim Dzemaili | ||
Mayron George | Akaki Gogia | ||
Kouadio Jean | Marc Hornschuh | ||
Armel Zohouri | Lindrit Kamberi | ||
Gabriel Bares | Blaz Kramer | ||
Karim Sow | Moritz Leitner | ||
Alvyn Sanches | Fabian Rohner | ||
Trae Coyle | Aiyegun Tosin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Zuerich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 30 | 52 | H T H B T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | T H H B T |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -14 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại