Thứ Sáu, 04/04/2025
Alexander Fransson
3
Nemanja Miletic
7
Ioannis Kousoulos
25
Andronikos Kakoullis (Thay: Veljko Simic)
33
Gus Ledes
45+7'
Dusan Bakic (Thay: Mariusz Stepinski)
67
Bruno Gama (Thay: Imad Faraj)
67
Adam Gyurcso (Thay: Pere Pons)
67
Fran Sol
70
Rafail Mamas (Thay: Bruno Gama)
75
Franco Tongya
77
Akinkunmi Amoo (Thay: Jan Lecjaks)
82
Nenad Tomovic (Thay: Franco Tongya)
83
Rafael Lopes (Thay: Fran Sol)
83
Fran Sol
84

Thống kê trận đấu Larnaca vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larnaca vs Omonia Nicosia

Thay người
67’
Rafail Mamas
Bruno Gama
33’
Veljko Simic
Andronikos Kakoullis
67’
Pere Pons
Adam Gyurcso
67’
Mariusz Stepinski
Dusan Bakic
75’
Bruno Gama
Rafail Mamas
82’
Jan Lecjaks
Akinkunmi Amoo
83’
Franco Tongya
Nenad Tomovic
83’
Fran Sol
Rafael Lopes
Cầu thủ dự bị
Bruno Gama
Sotiris Kelepeshi
Giorgos Naoum
Andronikos Kakoullis
Ivan Trickovski
Titos Prokopiou
Nenad Tomovic
Akinkunmi Amoo
Wilfrid Kaptoum
Tahsin Ozler
Rafael Lopes
Dusan Bakic
Rafail Mamas
Panagiotis Andreou
Clarismario Rodrigus
Konstantinos Panteli
Adam Gyurcso
Michalis Papastylianou
Ismael Casas
Iago Herrerin
Ioakeim Toumpas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
13/09 - 2021
13/12 - 2021
04/09 - 2022
17/12 - 2022
29/10 - 2023
01/02 - 2024
16/09 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X