Thứ Bảy, 05/04/2025
Gus Ledes
37
Minas Antoniou
38
Pere Pons
48
Kiko (Thay: Anderson Correia)
61
Andreas Chrysostomou (Thay: Michalis Ioannou)
61
Imad Faraj (Thay: Adam Gyurcso)
68
Helder (Thay: Pavlos Korrea)
74
Nenad Tomovic (Thay: Facundo Sanchez)
76
Clarismario Rodrigus (Thay: Fran Sol)
76
Dimitrianos Tzouliou (Thay: Minas Antoniou)
86
Rafael Lopes (Thay: Mark Diemers)
87
Clarismario Rodrigus
90+3'

Thống kê trận đấu Larnaca vs Anorthosis

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
Anorthosis
Anorthosis
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 24
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larnaca vs Anorthosis

Thay người
68’
Adam Gyurcso
Imad Faraj
61’
Anderson Correia
Kiko
76’
Fran Sol
Clarismario Rodrigus
61’
Michalis Ioannou
Andreas Chrysostomou
76’
Facundo Sanchez
Nenad Tomovic
74’
Pavlos Korrea
Helder
87’
Mark Diemers
Rafael Lopes
86’
Minas Antoniou
Dimitrianos Tzouliou
Cầu thủ dự bị
Bruno Gama
Andreas Keravnos
Ioakeim Toumpas
Neophytos Michael
Iago Herrerin
Kiko
Rafael Lopes
Konstantinos Konstantinou
Imad Faraj
Charly Musonda
Clarismario Rodrigus
Dimitrianos Tzouliou
Rafail Mamas
Andreas Chrysostomou
Danny Henriques
Helder
Wilfrid Kaptoum
Daniel Paroutis
Nenad Tomovic
Ivan Trickovski
Giorgos Naoum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/10 - 2021
25/01 - 2022
02/10 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
VĐQG Cyprus
20/10 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X